Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Sconce

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a bracket for candles or other lights, placed on a wall, mirror, picture frame, etc.
the hole or socket of a candlestick, for holding the candle.

Synonyms

noun
bracket , candlestick , earthwork , fort , head , noggin , protection , shelter , skull

Các từ tiếp theo

  • Scone

    a small, light, biscuitlike quick bread made of oatmeal, wheat flour, barley meal, or the like., biscuit ( def. 1 ) .
  • Scoop

    a ladle or ladlelike utensil, esp. a small, deep-sided shovel with a short, horizontal handle, for taking up flour, sugar, etc., a utensil composed of...
  • Scoopful

    the amount that a scoop can hold.
  • Scoot

    to go swiftly or hastily; dart., to send or impel at high speed., a swift, darting movement or course., verb, accelerate , beeline * , be quick , bolt...
  • Scooter

    a child's vehicle that typically has two wheels with a low footboard between them, is steered by a handlebar, and is propelled by pushing one foot against...
  • Scopate

    pollen brush.
  • Scope

    extent or range of view, outlook, application, operation, effectiveness, etc., space for movement or activity; opportunity for operation, extent in space;...
  • Scopulate

    broom-shaped; brushlike.
  • Scorbutic

    pertaining to, of the nature of, or affected with scurvy.
  • Scorch

    to affect the color, taste, etc., of by burning slightly, to parch or shrivel with heat, to criticize severely., machinery . burn 1 ( def. 23 ) ., to destroy...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top