Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Scopulate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective Zoology .

broom-shaped; brushlike.

Các từ tiếp theo

  • Scorbutic

    pertaining to, of the nature of, or affected with scurvy.
  • Scorch

    to affect the color, taste, etc., of by burning slightly, to parch or shrivel with heat, to criticize severely., machinery . burn 1 ( def. 23 ) ., to destroy...
  • Scorched

    dried out by heat or excessive exposure to sunlight; "a vast desert all adust"; "land lying baked in the heat"; "parched soil"; "the earth was scorched...
  • Scorched-earth policy

    a military practice of devastating the property and agriculture of an area before abandoning it to an advancing enemy.
  • Scorched earth policy

    a military practice of devastating the property and agriculture of an area before abandoning it to an advancing enemy.
  • Scorcher

    a person or thing that scorches., informal . a very hot day, something caustic or severe, informal . a person who drives extremely fast., printing . a...
  • Scorching

    burning; very hot., caustic or scathing, adjective, a scorching denunciation ., ardent , baking , blistering , boiling , broiling , burning , fiery , heated...
  • Score

    the record of points or strokes made by the competitors in a game or match., the total points or strokes made by one side, individual, play, game, etc.,...
  • Score card

    a card for keeping score of a sports contest and, esp. in team sports, for identifying the players by name, number, and position.
  • Scoria

    metallurgy . the refuse, dross, or slag left after melting or smelting metal; scum., geology . a cinderlike basic cellular lava.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top