Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Seal-brown

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a rich, dark brown suggestive of dressed and dyed sealskin.

Các từ tiếp theo

  • Sealer

    an officer appointed to examine and test weights and measures, and to set a stamp upon such as are true to the standard., a substance applied to a porous...
  • Sealing

    the act of treating something to make it repel water[syn: waterproofing ]
  • Sealing wax

    a resinous preparation, soft when heated, used for sealing letters, documents, etc.
  • Sealskin

    the skin of a seal., the skin or fur of the fur seal when prepared for making garments or leather items., a garment or article made of this fur., made...
  • Seam

    the line formed by sewing together pieces of cloth, leather, or the like., the stitches used to make such a line., any line formed by abutting edges.,...
  • Seaman

    a person skilled in seamanship., a person whose trade or occupation is assisting in the handling, sailing, and navigating of a ship during a voyage, esp....
  • Seamanlike

    like or befitting a seaman; showing good seamanship.
  • Seamanly

    like or befitting a seaman; showing good seamanship.
  • Seamanship

    knowledge and skill pertaining to the operation, navigation, management, safety, and maintenance of a ship.
  • Seamless

    having no seams, smoothly continuous or uniform in quality; combined in an inconspicuous way, seamless stockings ., a seamless blend of art and entertainment...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top