Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Secularism

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

secular spirit or tendency, esp. a system of political or social philosophy that rejects all forms of religious faith and worship.
the view that public education and other matters of civil policy should be conducted without the introduction of a religious element.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • secular views or beliefs; secularism., the state of being devoted to the affairs of the world; worldliness., a secular matter.
  • make secular; separate from religious or spiritual connection or influences; make worldly or unspiritual; imbue with secularism., to change (clergy) from regular to secular., to transfer (property) from ecclesiastical to civil possession or use.
  • make secular; separate from religious or spiritual connection or influences; make worldly or unspiritual; imbue with secularism., to change (clergy) from regular to secular., to transfer (property) from ecclesiastical to civil possession or use.
  • make secular; separate from religious or spiritual connection or influences; make worldly or unspiritual; imbue with secularism., to change (clergy) from regular to secular., to transfer (property) from ecclesiastical to civil possession or use.

Xem tiếp các từ khác

  • Secularist

    secular spirit or tendency, esp. a system of political or social philosophy that rejects all forms of religious faith and worship., the view that public...
  • Secularity

    secular views or beliefs; secularism., the state of being devoted to the affairs of the world; worldliness., a secular matter.
  • Secularization

    to make secular; separate from religious or spiritual connection or influences; make worldly or unspiritual; imbue with secularism., to change (clergy)...
  • Secularize

    to make secular; separate from religious or spiritual connection or influences; make worldly or unspiritual; imbue with secularism., to change (clergy)...
  • Secularly

    of or pertaining to worldly things or to things that are not regarded as religious, spiritual, or sacred; temporal, not pertaining to or connected with...
  • Secund

    arranged on one side only; unilateral.
  • Secundine

    the inner integument of an ovule.
  • Securable

    free from or not exposed to danger or harm; safe., dependable; firm; not liable to fail, yield, become displaced, etc., as a support or a fastening, affording...
  • Secure

    free from or not exposed to danger or harm; safe., dependable; firm; not liable to fail, yield, become displaced, etc., as a support or a fastening, affording...
  • Secured

    free from or not exposed to danger or harm; safe., dependable; firm; not liable to fail, yield, become displaced, etc., as a support or a fastening, affording...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
  • 14/10/20 10:44:07
    Sự thật khó chấp nhận - Talk when you are angry and you will regret every second of it later.
    Tây Tây, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
  • 13/10/20 01:29:30
    However, despite these brilliant features, it is argued that Facebook also has its own psychological costs that are bad for the human being’s mental health.
    câu tren trong 1 bài luận tiếng anh, mình có hiểu nghĩa nhưng để ra cho trôi chảy thì nhờ mng giúp ạ!
    • Sáu que Tre
      1 · 14/10/20 09:49:06
    • Lizzy
      1 · 14/10/20 04:23:43
Loading...
Top