Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Seek

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to go in search or quest of
to seek the truth.
to try to find or discover by searching or questioning
to seek the solution to a problem.
to try to obtain
to seek fame.
to try or attempt (usually fol. by an infinitive)
to seek to convince a person.
to go to
to seek a place to rest.
to ask for; request
to seek advice.
Archaic . to search or explore.

Verb (used without object)

to make inquiry. ?

Idiom

be sought after
to be desired or in demand
Graduates in the physical sciences are most sought after by employers these days.

Antonyms

verb
find , neglect , answer , reply

Synonyms

verb
be after , beat the bushes * , bird-dog , bob for , cast about , chase , comb , delve , delve for , dig for , dragnet , explore , fan , ferret out , fish , fish for * , follow , go after , gun for , hunt , inquire , investigate , leave no stone unturned , look about , look around , look high and low , mouse * , nose * , prowl , pursue , quest , ransack , root , run after , scout , scratch , search for , search out , sniff out , track down , aim , aspire to , assay , endeavor , essay , have a go at , offer , strive , struggle , undertake , beg , entreat , find out , invite , petition , query , request , solicit , look , search , aspire , ask , try , aim at , attempt , court , examine , probe , sniff , strive after , trace

Các từ tiếp theo

  • Seeker

    a person or thing that seeks., rocketry ., noun, a device in a missile that locates a target by sensing some characteristic of the target, as heat emission.,...
  • Seel

    falconry . to sew shut (the eyes of a falcon) during parts of its training., archaic ., to close (the eyes)., to blind.
  • Seem

    to appear to be, feel, do, etc., to appear to one's own senses, mind, observation, judgment, etc., to appear to exist, to appear to be true, probable,...
  • Seeming

    apparent; appearing, whether truly or falsely, to be as specified, appearance, esp. outward or deceptive appearance., adjective, adjective, a seeming advantage...
  • Seemingly

    apparent; appearing, whether truly or falsely, to be as specified, appearance, esp. outward or deceptive appearance., adverb, a seeming advantage ., evidently...
  • Seemliness

    fitting or becoming with respect to propriety or good taste; decent; decorous, suitable or appropriate; fitting, of pleasing appearance; handsome., in...
  • Seemly

    fitting or becoming with respect to propriety or good taste; decent; decorous, suitable or appropriate; fitting, of pleasing appearance; handsome., in...
  • Seen

    pp. of see 1 .
  • Seep

    to pass, flow, or ooze gradually through a porous substance, (of ideas, methods, etc.) to enter or be introduced at a slow pace, to become diffused; permeate,...
  • Seepage

    the act or process of seeping; leakage., something that seeps or leaks out., a quantity that has seeped out.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top