Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Anh - Anh

Self-support

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the supporting or maintaining of oneself or itself without reliance on outside aid.

Các từ tiếp theo

  • Self-supporting

    the supporting or maintaining of oneself or itself without reliance on outside aid., adjective, self-sufficient
  • Self-sustaining

    self-supporting.
  • Self-taught

    taught to oneself or by oneself to be (as indicated) without the aid of a formal education, learned by oneself, self -taught typing ; a self -taught typist...
  • Self-torture

    self-imposed distress
  • Self-will

    stubborn or obstinate willfulness, as in pursuing one's own wishes, aims, etc.
  • Self-willed

    stubborn or obstinate willfulness, as in pursuing one's own wishes, aims, etc.
  • Self-winding

    kept wound or wound periodically by a mechanism, as an electric motor or a system of weighted levers, so that winding by hand is not necessary.
  • Self-wrong

    wrong done to oneself.
  • Self sown

    sown by itself, or without human or animal agency, as of a plant grown from seeds dropped from another plant., sown by any agency other than humans, as...
  • Selfhood

    the state of being an individual person; individuality., one's personality., selfishness., noun, individualism , individuality

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top