Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Silhouette

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a two-dimensional representation of the outline of an object, as a cutout or configurational drawing, uniformly filled in with black, esp. a black-paper, miniature cutout of the outlines of a famous person's face.
the outline or general shape of something
the slim silhouette of a skyscraper.
a dark image outlined against a lighter background.

Verb (used with object)

to show in or as if in a silhouette.
Printing . to remove the background details from (a halftone cut) so as to produce an outline effect.

Antonyms

noun
body

Synonyms

noun
contour , delineation , etching , figuration , form , likeness , line , lineament , lineation , portrait , profile , shade , shadow , shape , outline

Các từ tiếp theo

  • Silica

    the dioxide form of silicon, sio 2 , occurring esp. as quartz sand, flint, and agate, used usually in the form of its prepared white powder chiefly in...
  • Silicate

    mineralogy . any of the largest group of mineral compounds, as quartz, beryl, garnet, feldspar, mica, and various kinds of clay, consisting of sio 2 or...
  • Siliceous

    containing, consisting of, or resembling silica., growing in soil rich in silica.
  • Silicic

    containing silicon., of or pertaining to silica or acids derived from it.
  • Siliciferous

    containing, combined with, or producing silica.
  • Silicification

    to convert or be converted into silica.
  • Silicify

    to convert or be converted into silica.
  • Silicious

    containing, consisting of, or resembling silica., growing in soil rich in silica.
  • Silicon

    a nonmetallic element, having amorphous and crystalline forms, occurring in a combined state in minerals and rocks and constituting more than one fourth...
  • Silicone

    any of a number of polymers containing alternate silicon and oxygen atoms, as (?si?o?si?o?) n , whose properties are determined by the organic groups attached...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top