Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Silversmith

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a person whose occupation is making and repairing articles of silver.

Các từ tiếp theo

  • Silvery

    resembling silver; of a lustrous grayish-white color, having a clear, ringing sound like that of silver, containing or covered with silver, the silvery...
  • Silviculture

    the cultivation of forest trees; forestry.
  • Simian

    of or pertaining to an ape or monkey., characteristic of apes or monkeys, an ape or monkey., noun, long , simian fingers ., anthropoid , ape , chimpanzee...
  • Similar

    having a likeness or resemblance, esp. in a general way, geometry . (of figures) having the same shape; having corresponding sides proportional and corresponding...
  • Similarity

    the state of being similar; likeness; resemblance., an aspect, trait, or feature like or resembling another or another's, noun, noun, a similarity of diction...
  • Similarly

    having a likeness or resemblance, esp. in a general way, geometry . (of figures) having the same shape; having corresponding sides proportional and corresponding...
  • Simile

    a figure of speech in which two unlike things are explicitly compared, as in she is like a rose. compare metaphor ., an instance of such a figure of speech...
  • Similitude

    likeness; resemblance, a person or thing that is like or the match or counterpart of another, semblance; image, a likening or comparison in the form of...
  • Simmer

    to cook or cook in a liquid at or just below the boiling point., to make a gentle murmuring sound, as liquids cooking just below the boiling point., to...
  • Simmer down

    to cook or cook in a liquid at or just below the boiling point., to make a gentle murmuring sound, as liquids cooking just below the boiling point., to...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top