Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Slyboots

    an engagingly sly or mischievous person.
  • Slyness

    cunning or wily, stealthy, insidious, or secret., playfully artful, mischievous, or roguish, on the sly, noun, sly as a fox ., sly humor ., secretly; furtively,...
  • Slype

    a covered passage, esp. one from the transept of a cathedral to the chapter house.
  • Smack

    a taste or flavor, esp. a slight flavor distinctive or suggestive of something, a trace, touch, or suggestion of something., a taste, mouthful, or small...
  • Smacker

    a dollar., noun, buss , osculation , smack , box , buffet , bust , chop , cuff , punch , spank , swat , whack
  • Small

    of limited size; of comparatively restricted dimensions; not big; little, slender, thin, or narrow, not large as compared with others of the same kind,...
  • Small-minded

    selfish, petty, or narrow-minded., adjective, biased , bigoted , conservative , illiberal , intolerant , opinionated , petty , prejudiced , selfish , short-sighted...
  • Small-time

    of modest or insignificant size, importance, or influence, adjective, a small -time politician ., bush-league * , dinky * , inconsequential , inconsiderable...
  • Small-town

    of, pertaining to, or characteristic of a town or village, provincial or unsophisticated, adjective, a typical , small -town general store ., small -town...
  • Small beer

    weak beer., chiefly british slang . matters or persons of little or no importance., noun, inferior beer

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Simple Animals

158 lượt xem

Insects

163 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top