Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

South eastern

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the point or direction midway between south and east. Abbreviation
SE
a region in this direction.
( initial capital letter ) the southeast region of the United States.

Adjective

lying toward, situated in, or directed toward the southeast.
coming from the southeast, as a wind.

Adverb

in the direction midway between south and east.

Các từ tiếp theo

  • South wester

    a wind, gale, or storm from the southwest., sou'wester ( defs. 1, 2 ) .
  • South westerly

    toward or from the southwest.
  • South western

    the point or direction midway between south and west. abbreviation, a region in this direction., the southwest, the southwest region of the united states.,...
  • Souther

    a wind or storm from the south.
  • Southerly

    toward the south, (esp. of a wind) coming from the south, a wind that blows from the south., a southerly course ., a gentle southerly breeze .
  • Southern

    lying toward, situated in, or directed toward the south., coming from the south, as a wind., of or pertaining to the south., ( initial capital letter )...
  • Southerner

    a native or inhabitant of the south., ( initial capital letter ) a native or inhabitant of the southern u.s.
  • Southernmost

    farthest south.
  • Southernwood

    a woody-stemmed wormwood, artemisia abrotanum, of southern europe, having aromatic, finely dissected leaves.
  • Southing

    astronomy ., movement or deviation toward the south., distance due south made by a vessel., the transit of a heavenly body across the celestial meridian.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.653 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Universe

147 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top