Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Southerly

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, adverb

toward the south
a southerly course.
(esp. of a wind) coming from the south
a gentle southerly breeze.

Noun

a wind that blows from the south.

Các từ tiếp theo

  • Southern

    lying toward, situated in, or directed toward the south., coming from the south, as a wind., of or pertaining to the south., ( initial capital letter )...
  • Southerner

    a native or inhabitant of the south., ( initial capital letter ) a native or inhabitant of the southern u.s.
  • Southernmost

    farthest south.
  • Southernwood

    a woody-stemmed wormwood, artemisia abrotanum, of southern europe, having aromatic, finely dissected leaves.
  • Southing

    astronomy ., movement or deviation toward the south., distance due south made by a vessel., the transit of a heavenly body across the celestial meridian.,...
  • Southland

    a southern area., the southern part of a country., the southland, the u.s. south.
  • Southpaw

    a person who is left-handed., sports ., left-handed., a player who throws with the left hand, esp. a pitcher., boxing . a boxer who leads with the right...
  • Southron

    southern u.s. southerner ( def. 2 ) ., ( usually initial capital letter ) scot. a native or inhabitant of england.
  • Southward

    moving, bearing, facing, or situated toward the south., coming from the south, as a wind., also, southwards. toward the south; south., the southward part,...
  • Southwardly

    toward or from the south.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Air Travel

282 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Utility Room

213 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top