Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Spall

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a chip or splinter, as of stone or ore.

Verb (used with object)

to break into smaller pieces, as ore; split or chip.

Verb (used without object)

to break or split off in chips or bits.

Các từ tiếp theo

  • Spalpeen

    a lad or boy., a rascal; scamp.
  • Spam

    trademark . a canned food product consisting esp. of pork formed into a solid block., ( lowercase ) a disruptive, esp. commercial message posted on a computer...
  • Span

    the distance between the tip of the thumb and the tip of the little finger when the hand is fully extended., a unit of length corresponding to this distance,...
  • Span-new

    brand-new.
  • Span worm

    measuringworm.
  • Spandrel

    architecture . an area between the extradoses of two adjoining arches, or between the extrados of an arch and a perpendicular through the extrados at the...
  • Spangle

    a small, thin, often circular piece of glittering metal or other material, used esp. for decorating garments., any small, bright drop, object, spot, or...
  • Spangly

    a small, thin, often circular piece of glittering metal or other material, used esp. for decorating garments., any small, bright drop, object, spot, or...
  • Spaniard

    a native or inhabitant of spain.
  • Spaniel

    one of any of several breeds of small or medium-sized dogs, usually having a long, silky coat and long, drooping ears., a submissive, fawning, or cringing...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Math

2.090 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top