Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Stair

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

one of a flight or series of steps for going from one level to another, as in a building.
stairs, such steps collectively, esp. as forming a flight or a series of flights
I was so excited I ran all the way up the stairs.
a series or flight of steps; stairway
a winding stair.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • newel post., a central pillar or upright from which the steps of a winding stair
  • a person who rises, esp. from bed, the vertical face of a stair step., any
  • for any decorative purpose; a garland or chaplet., any ringlike, curving, or curling mass or formation, (in stair building), to wreathe., noun, a wreath of clouds .,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top