Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Stereochemistry

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the branch of chemistry that deals with the determination of the relative positions in space of the atoms or groups of atoms in a compound and with the effects of these positions on the properties of the compound.

Các từ tiếp theo

  • Stereographic

    the art of delineating the forms of solid bodies on a plane., a branch of solid geometry dealing with the construction of regularly defined solids.
  • Stereographical

    the art of delineating the forms of solid bodies on a plane., a branch of solid geometry dealing with the construction of regularly defined solids.
  • Stereography

    the art of delineating the forms of solid bodies on a plane., a branch of solid geometry dealing with the construction of regularly defined solids.
  • Stereoisomer

    any of two or more isomers exhibiting stereoisomerism.
  • Stereometric

    the measurement of volumes.
  • Stereometry

    the measurement of volumes.
  • Stereophonic

    pertaining to a system of sound recording or reproduction using two or more separate channels to produce a more realistic effect by capturing the spatial...
  • Stereopticon

    a projector usually consisting of two complete lanterns arranged so that one picture appears to dissolve while the next is forming.
  • Stereos

    stereoscopic photography., a stereoscopic photograph., stereophonic sound reproduction., a system or the equipment for reproducing stereophonic sound.,...
  • Stereoscope

    an optical instrument through which two pictures of the same object, taken from slightly different points of view, are viewed, one by each eye, producing...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Classroom

174 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem

Bikes

726 lượt xem

Restaurant Verbs

1.406 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.191 lượt xem

Handicrafts

2.182 lượt xem

An Office

233 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top