Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Stratocracy

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -cies.

government by the military.

Các từ tiếp theo

  • Stratocumulus

    a cloud of a class characterized by large dark, rounded masses, usually in groups, lines, or waves, the individual elements being larger than those in...
  • Stratosphere

    the region of the upper atmosphere extending upward from the tropopause to about 30 miles (50 km) above the earth, characterized by little vertical change...
  • Stratospheric

    the region of the upper atmosphere extending upward from the tropopause to about 30 miles (50 km) above the earth, characterized by little vertical change...
  • Stratum

    a layer of material, naturally or artificially formed, often one of a number of parallel layers one upon another, one of a number of portions or divisions...
  • Stratus

    a cloud of a class characterized by a gray, horizontal layer with a uniform base, found at a lower altitude than altostratus, usually below 8000 feet (2400...
  • Straw

    a single stalk or stem, esp. of certain species of grain, chiefly wheat, rye, oats, and barley., a mass of such stalks, esp. after drying and threshing,...
  • Straw board

    coarse, yellow paperboard made of straw pulp, used in packing, for making boxes, etc.
  • Straw boss

    a member of a work crew, as in a factory or logging camp, who acts as a boss; assistant foreman., noun, director , foreman , foreperson , forewoman , head...
  • Straw man

    a mass of straw formed to resemble a man, as for a doll or scarecrow., a person whose importance or function is only nominal, as to cover another's activities;...
  • Straw vote

    an unofficial vote taken to obtain an indication of the general trend of opinion on a particular issue., noun, experimental sample , opinion poll , public...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top