Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Strict

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, -er, -est.

characterized by or acting in close conformity to requirements or principles
a strict observance of rituals.
stringent or exacting in or in enforcing rules, requirements, obligations, etc.
strict laws; a strict judge.
closely or rigorously enforced or maintained
strict silence.
exact or precise
a strict statement of facts.
extremely defined or conservative; narrowly or carefully limited
a strict construction of the Constitution.
close, careful, or minute
a strict search.
absolute, perfect, or complete; utmost
told in strict confidence.
stern; severe; austere
strict parents.
Obsolete . drawn tight or close.

Antonyms

adjective
amenable , easy-going , flexible , lenient , tolerant , tractable , yielding , inaccurate , indefinite , uncertain , indulgent , lax , remiss

Synonyms

adjective
austere , dead set , disciplinary , dour , draconian * , exacting , firm , forbidding , grim , hard , hard-boiled * , harsh , iron-fisted , no-nonsense * , oppressive , picky , prudish , punctilious , puritanical , rigid , rigorous , scrupulous , set , severe , square , stern , stickling , straight , strait-laced * , stringent , stuffy * , tough , unpermissive , unsparing , uptight *notes:stringent often means simply \' strict , strictly regulated\' and also \'tight or constricted\' and emphasizes the narrowness of what is permitted , while strict emphasizes the sternness with which something is enforced , close , complete , exact , faithful , just , meticulous , particular , perfect , precise , religious , right , total , true , undistorted , utter , veracious , veridicalnotes:stringent often means simply \' strict , full , demanding , unyielding , uncompromising , absolute , accurate , adamant , ascetic , authoritarian , cenobitic , confining , conscientious , draconian , inclement , inexorable , inflexible , inquisitorial , intransigent , ironclad , narrow , obdurate , onerous , orthodox , pharisaical , restricting , rhadamanthine , rigoristic , ruthless , sabbatarian , stark , stiff , straitlaced , tense , tight , tyrannical , undeviating , upright

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the quality or state of being punctual., strict observance in keeping engagements; promptness.
  • accurate or correct, precise, as opposed to approximate, admitting of no deviation, as laws or discipline; strict or rigorous., capable of the greatest precision, characterized by or using strict accuracy, mathematics . (of a differential equation)...
  • accurate or correct, precise, as opposed to approximate, admitting of no deviation, as laws or discipline; strict or rigorous., capable of the greatest precision, characterized by or using strict accuracy, mathematics . (of a differential equation)...
  • accurate or correct, precise, as opposed to approximate, admitting of no deviation, as laws or discipline; strict or rigorous., capable of the greatest precision, characterized by or using strict accuracy, mathematics . (of a differential equation)...
  • accurate or correct, precise, as opposed to approximate, admitting of no deviation, as laws or discipline; strict or rigorous., capable of the greatest precision, characterized by or using strict accuracy, mathematics . (of a differential equation)...
  • strict adherence, or the principle of strict adherence, to law or prescription, esp. to the
  • the act or state of abiding., conformity; compliance (usually fol. by by ), strict abidance by the rules .
  • a female schoolteacher, esp. of the old-time country school type, popularly held to be strict and priggish.
  • excessively strict
  • austere

Xem tiếp các từ khác

  • Strictness

    characterized by or acting in close conformity to requirements or principles, stringent or exacting in or in enforcing rules, requirements, obligations,...
  • Stricture

    a remark or comment, esp. an adverse criticism, an abnormal contraction of any passage or duct of the body., a restriction., archaic . the act of enclosing...
  • Strictured

    a remark or comment, esp. an adverse criticism, an abnormal contraction of any passage or duct of the body., a restriction., archaic . the act of enclosing...
  • Stridden

    to walk with long steps, as with vigor, haste, impatience, or arrogance., to take a long step, to straddle., to walk with long steps along, on, through,...
  • Stride

    to walk with long steps, as with vigor, haste, impatience, or arrogance., to take a long step, to straddle., to walk with long steps along, on, through,...
  • Strident

    making or having a harsh sound; grating; creaking, having a shrill, irritating quality or character, linguistics . (in distinctive feature analysis) characterized...
  • Stridulate

    to produce a shrill, grating sound, as a cricket does, by rubbing together certain parts of the body; shrill.
  • Stridulation

    to produce a shrill, grating sound, as a cricket does, by rubbing together certain parts of the body; shrill.
  • Strife

    vigorous or bitter conflict, discord, or antagonism, a quarrel, struggle, or clash, competition or rivalry, archaic . strenuous effort., noun, noun, to...
  • Strigil

    an instrument with a curved blade, used esp. by the ancient greeks and romans for scraping the skin at the bath and in the gymnasium.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.134 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Restaurant Verbs

1.396 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:46
    • dienh
      1 · 02/03/21 11:34:20
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:52
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top