Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Stringency

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -cies.

stringent character or condition
the stringency of poverty.
strictness; closeness; rigor
the stringency of school discipline.
tightness; straitness
stringency in the money market.

Synonyms

noun
austerity , hardness , harshness , rigidity , rigor , rigorousness , sternness , strictness , toughness

Các từ tiếp theo

  • Stringendo

    (of a musical direction) progressively quickening in tempo.
  • Stringent

    rigorously binding or exacting; strict; severe, compelling, constraining, or urgent, convincing or forcible, (of the money market) characterized by a shortage...
  • Stringer

    a person or thing that strings., a long horizontal timber connecting upright posts., architecture . string ( def. 15b ) ., civil engineering . a longitudinal...
  • Stringiness

    resembling a string or strings; consisting of strings or stringlike pieces, coarsely or toughly fibrous, as meat., sinewy or wiry, as a person., ropy,...
  • Stringless

    a slender cord or thick thread used for binding or tying; line., something resembling a cord or thread., also called cosmic string. physics . a mathematical...
  • Stringy

    resembling a string or strings; consisting of strings or stringlike pieces, coarsely or toughly fibrous, as meat., sinewy or wiry, as a person., ropy,...
  • Strip

    to deprive of covering, to deprive of clothing; make bare or naked., to take away or remove, to deprive or divest, to clear out or empty, to deprive of...
  • Strip tease

    a burlesque act in which a dancer removes garments one at a time to the accompaniment of music., to do a striptease.
  • Strip teaser

    stripper ( def. 3 ) .
  • Stripe

    a relatively long, narrow band of a different color, appearance, weave, material, or nature from the rest of a surface or thing, a fabric or material containing...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top