Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Submediant

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun Music .

the sixth tone of a diatonic scale, being midway between the subdominant and the upper tonic.

Xem thêm các từ khác

  • Submerge

    to put or sink below the surface of water or any other enveloping medium., to cover or overflow with water; immerse., to cover; bury; subordinate; suppress,...
  • Submerged

    under the surface of water or any other enveloping medium; inundated., hidden, covered, or unknown, poverty-stricken; destitute; impoverished, there are...
  • Submergence

    to put or sink below the surface of water or any other enveloping medium., to cover or overflow with water; immerse., to cover; bury; subordinate; suppress,...
  • Submerse

    to submerge., verb, douse , duck , dunk , immerge , immerse , souse , submerge , founder
  • Submersed

    submerged., botany . growing under water.
  • Submersible

    capable of being submersed., capable of functioning while submersed, a ship capable of submerging and operating under water; submarine., a device designed...
  • Submersion

    to submerge.
  • Submetallic

    somewhat or imperfectly metallic.
  • Submicroscopic

    too small to be seen through a microscope.
  • Submission

    an act or instance of submitting., the condition of having submitted., submissive conduct or attitude., something that is submitted, as an application.,...
  • Submissive

    inclined or ready to submit; unresistingly or humbly obedient, marked by or indicating submission, adjective, adjective, submissive servants ., a submissive...
  • Submissiveness

    inclined or ready to submit; unresistingly or humbly obedient, marked by or indicating submission, noun, submissive servants ., a submissive reply ., acquiescence...
  • Submit

    to give over or yield to the power or authority of another (often used reflexively)., to subject to some kind of treatment or influence., to present for...
  • Submitting

    to give over or yield to the power or authority of another (often used reflexively)., to subject to some kind of treatment or influence., to present for...
  • Submontane

    under or beneath a mountain or mountains., at or near the foot of mountains., pertaining or belonging to the lower slopes of mountains.
  • Subnormal

    below the normal; less than or inferior to the normal, being less than average in any psychological trait, as intelligence, personality, or emotional adjustment.,...
  • Suboccipital

    situated below the occipital bone or the occipital lobe of the brain.
  • Suboceanic

    occurring or existing below the floor of the ocean, of, pertaining to, or on the floor of the ocean, suboceanic oil ., suboceanic plants .
  • Subocular

    situated on or below the floor of the eye socket; "a suborbital bone"[syn: suborbital ]
  • Suborder

    a category of related families within an order.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top