Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Summerset

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, verb (used without object)

somersault.

Noun

an acrobatic feat in which the feet roll over the head (either forward or backward) and return[syn: somersault ]

Các từ tiếp theo

  • Summertime

    the summer season.
  • Summery

    of, like, or appropriate for summer, adjective, summery weather ; a summery dress ., aestival , estival , sunny , warm
  • Summing

    the aggregate of two or more numbers, magnitudes, quantities, or particulars as determined by or as if by the mathematical process of addition, a particular...
  • Summing-up

    a summation or statement made for the purpose of reviewing the basic concepts or principles of an argument, story, explanation, testimony, or the like,...
  • Summing up

    a summation or statement made for the purpose of reviewing the basic concepts or principles of an argument, story, explanation, testimony, or the like,...
  • Summit

    the highest point or part, as of a hill, a line of travel, or any object; top; apex., the highest point of attainment or aspiration, the highest state...
  • Summitless

    the highest point or part, as of a hill, a line of travel, or any object; top; apex., the highest point of attainment or aspiration, the highest state...
  • Summon

    to call upon to do something specified., to call for the presence of, as by command, message, or signal; call., to call or notify to appear at a specified...
  • Summons

    an authoritative command, message, or signal by which one is summoned., a request, demand, or call to do something, law ., an authoritative call or notice...
  • Sump

    a pit, well, or the like in which water or other liquid is collected., machinery . a chamber at the bottom of a machine, pump, circulation system, etc.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

An Office

233 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top