Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Sunniness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, -nier, -niest.

abounding in sunshine
a sunny day.
exposed to, lighted, or warmed by the direct rays of the sun
a sunny room.
pertaining to or proceeding from the sun; solar.
resembling the sun.
cheery, cheerful, or joyous
a sunny disposition.

Các từ tiếp theo

  • Sunny

    abounding in sunshine, exposed to, lighted, or warmed by the direct rays of the sun, pertaining to or proceeding from the sun; solar., resembling the sun.,...
  • Sunproof

    impervious to sunlight or damage by the rays of the sun.
  • Sunrise

    the rise or ascent of the sun above the horizon in the morning., the atmospheric and scenic phenomena accompanying this., the time when half the sun has...
  • Sunset

    the setting or descent of the sun below the horizon in the evening., the atmospheric and scenic phenomena accompanying this., the time when the sun sets.,...
  • Sunshade

    something used as a protection from the rays of the sun, as an awning or a parasol.
  • Sunshine

    the shining of the sun; direct light of the sun., brightness or radiance; cheerfulness or happiness., a source of cheer or happiness., the effect of the...
  • Sunshiny

    the shining of the sun; direct light of the sun., brightness or radiance; cheerfulness or happiness., a source of cheer or happiness., the effect of the...
  • Sunstroke

    a sudden and sometimes fatal affection due to exposure to the sun's rays or to excessive heat, marked by prostration with or without fever, convulsion,...
  • Sunup

    sunrise, esp. the time of sunrise., noun, aurora , cockcrow , dawning , daybreak , morn , morning , sunrise
  • Sunward

    also, sunwards. toward the sun., directed toward the sun.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.653 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Universe

147 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top