Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Sunset

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the setting or descent of the sun below the horizon in the evening.
the atmospheric and scenic phenomena accompanying this.
the time when the sun sets.
the close or final stage of any period.

Adjective

(of an industry, technology, etc.) old; declining
sunset industries.
of, pertaining to, or characteristic of a sunset law
to add sunset restrictions to a bill.

Antonyms

noun
sunrise

Synonyms

noun
close of day , crepusular light , dusk , eve , evening , eventide , gloaming , nightfall , sundown , twilight

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • somewhat pink, the sky at sunset has a pinkish glow .
  • sunset, esp. the time of sunset
  • fine rain falling after sunset from a sky in which no clouds are visible.
  • the time between sunrise and sunset., occurring, done, presented, etc., during the day, the time between sunrise and sunset
  • the time between sunrise and sunset
  • of the deep-red color of blood, red with blood, a fiery , blood -red sunset ., the blood -red banner symbolized the army 's defeat .
  • of the deep-red color of blood, red with blood, a fiery , blood -red sunset ., the blood -red banner symbolized the army 's defeat .
  • a bright planet seen in the western sky at or soon after sunset, esp. venus., any planet that rises before midnight.
  • the coming of night; the end of daylight; dusk., noun, noun, daybreak, black * , crepuscule , dim , dusk , eve , eventide , sundown , sunset , twilight , vespers , gloaming , evening
  • the ninth month of the muslim calendar. compare muslim calendar ., the daily fast that is rigidly enjoined from dawn until sunset during this month.

Xem tiếp các từ khác

  • Sunshade

    something used as a protection from the rays of the sun, as an awning or a parasol.
  • Sunshine

    the shining of the sun; direct light of the sun., brightness or radiance; cheerfulness or happiness., a source of cheer or happiness., the effect of the...
  • Sunshiny

    the shining of the sun; direct light of the sun., brightness or radiance; cheerfulness or happiness., a source of cheer or happiness., the effect of the...
  • Sunstroke

    a sudden and sometimes fatal affection due to exposure to the sun's rays or to excessive heat, marked by prostration with or without fever, convulsion,...
  • Sunup

    sunrise, esp. the time of sunrise., noun, aurora , cockcrow , dawning , daybreak , morn , morning , sunrise
  • Sunward

    also, sunwards. toward the sun., directed toward the sun.
  • Sunwards

    also, sunwards. toward the sun., directed toward the sun.
  • Sunwise

    in the direction of the sun's apparent daily motion., in a clockwise direction.
  • Sup

    to eat the evening meal; have supper., to provide with or entertain at supper., verb, noun, imbibe , pull on , quaff , sip, draft , potation , pull , quaff...
  • Super

    informal ., an article of a superior quality, grade, size, etc., (in beekeeping) the portion of a hive in which honey is stored., printing . supercalendered...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top