Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Suppositious

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

formed from or growing out of supposition
suppositious evidence.
supposititious.

Synonyms

adjective
bogus , fake , false , fraudulent , phony , sham , spurious , supposititious , conjectural , hypothetic , hypothetical , inferential , presumptive , suppositional , suppositive

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • act of supposing., something that is supposed; assumption; hypothesis., adjective, conjectural , hypothetic , hypothetical , inferential , presumptive , suppositious , supposititious , suppositive
  • of, pertaining to, by, or dependent upon inference., adjective, presumed , to be inferred , to be expected , likely , conjectural , hypothetic , hypothetical , presumptive , suppositional , suppositious , supposititious , suppositive
  • formed from or growing out of supposition, supposititious., adjective, suppositious
  • substituted or pretended; spurious; not genuine., hypothetical., adjective, bogus , fake , false , fraudulent , phony , sham , spurious , suppositious , conjectural , hypothetic , hypothetical , inferential , presumptive , suppositional ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Supposititious

    fraudulently substituted or pretended; spurious; not genuine., hypothetical., adjective, bogus , fake , false , fraudulent , phony , sham , spurious ,...
  • Supposititiousness

    fraudulently substituted or pretended; spurious; not genuine., hypothetical.
  • Suppositive

    of the nature of or involving supposition; suppositional., supposititious or false., grammar . expressing or noting supposition, as the words if, granting,...
  • Suppository

    a solid, conical mass of medicinal substance that melts upon insertion into the rectum or vagina.
  • Suppress

    to put an end to the activities of (a person, body of persons, etc.), to do away with by or as by authority; abolish; stop (a practice, custom, etc.).,...
  • Suppressed

    kept from public knowledge by various means;[ant: publicised ], manifesting or subjected to suppression; "a suppressed press", held in check with...
  • Suppressible

    to put an end to the activities of (a person, body of persons, etc.), to do away with by or as by authority; abolish; stop (a practice, custom, etc.).,...
  • Suppression

    the act of suppressing., the state of being suppressed., psychoanalysis . conscious inhibition of an impulse., botany . the absence of parts normally or...
  • Suppressive

    to put an end to the activities of (a person, body of persons, etc.), to do away with by or as by authority; abolish; stop (a practice, custom, etc.).,...
  • Suppressor

    to put an end to the activities of (a person, body of persons, etc.), to do away with by or as by authority; abolish; stop (a practice, custom, etc.).,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top