Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Synergic

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -gies.

combined action or functioning; synergism.
the cooperative action of two or more muscles, nerves, or the like.
the cooperative action of two or more stimuli or drugs.

Synonyms

adjective
collaborative , synergetic , synergistic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • working together; cooperative., adjective, collaborative , synergic , synergistic
  • characterized or accomplished by collaboration, adjective, collaborative methods ; a collaborative report ., synergetic , synergic , synergistic
  • or pertaining to theological synergism or synergists., adjective, a synergistic effect ., collaborative , synergetic , synergic

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top