Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Threatening

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

tending or intended to menace
threatening gestures.
causing alarm, as by being imminent; ominous; sinister
threatening clouds.

Antonyms

adjective
nice , pleasant

Synonyms

adjective
aggressive , alarming , apocalyptic , at hand , baleful , baneful , black , bullying , cautionary , close , comminatory , dangerous , dire , fateful , forthcoming , grim , ill-boding , imminent , impendent , impending , inauspicious , intimidatory , looming , loury , lowering , lowery , minacious , minatory , near , overhanging , portending , portentous , scowling , sinister , terrorizing , ugly , unlucky , unpropitious , unsafe , upcoming , warning , fulminating , menacing , ominous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • menacing; threatening.
  • menacing; threatening., adjective, minatory
  • menacing; threatening., adjective, minacious
  • characterized by squalls., stormy; threatening.
  • dark and gloomy; threatening, adjective, a lowery sky ., sullen
  • or intended to menace, causing alarm, as by being imminent; ominous; sinister, adjective, adjective, threatening gestures ., threatening
  • in the dark., growing dark., being or occurring in the dark; dark; obscure., vaguely threatening or menacing.
  • or eager to fight; aggressively hostile; belligerent; pugnacious., adjective, adjective, calm , easygoing , peaceful , passive , pacific , pacifistic, warlike , hostile , aggressive , pugnacious , battleful , quarrelsome , combative , threatening...
  • threatening
  • grim; unfriendly; hostile; sinister, dangerous; threatening

Xem tiếp các từ khác

  • Three

    a cardinal number, 2 plus 1., a symbol for this number, as 3 or iii., a set of this many persons or things., a playing card, die face, or half of a domino...
  • Three-cornered

    having three corners, pertaining to or involving three persons, parties, or things, a three -cornered hat ., the candidates were deadlocked in a three...
  • Three-decker

    any ship having three decks, tiers, etc., (formerly) one of a class of sailing warships that carried guns on three decks., a sandwich made of three slices...
  • Three-legged

    having three legs, informal . (of a schooner) having three masts., a three -legged stool .
  • Three-master

    a sailing ship with three masts.
  • Three-phase

    of or pertaining to a circuit, system, or device that is energized by three electromotive forces that differ in phase by one third of a cycle or 120?.,...
  • Three-piled

    fig., accustomed to wearing three-pile; hence, of high rank, or wealth. [obs.] "three-piled people." --beau. & fl., extravagant ; exaggerated ; high...
  • Three-ply

    consisting of three thicknesses, laminations, strands, or the like.
  • Three-point landing

    an aircraft landing in which the two wheels of the main landing gear and the tail or nose wheel touch the ground simultaneously., noun, normal landing...
  • Three-quarter

    consisting of or involving three quarters of a whole or of the usual length, (of a portrait) showing the face as seen from in front and somewhat to the...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.404 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

A Workshop

1.832 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top