Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Trail blazer

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a person who blazes a trail for others to follow through unsettled country or wilderness; pathfinder.
a pioneer in any field of endeavor
a trailblazer in science.

Các từ tiếp theo

  • Trail rope

    a guide rope on an aerostat.
  • Trailer

    a large van or wagon drawn by an automobile, truck, or tractor, used esp. in hauling freight by road. compare full trailer , semitrailer ., also called...
  • Train

    railroads . a self-propelled, connected group of rolling stock., a line or procession of persons, vehicles, animals, etc., traveling together., military...
  • Train bearer

    one who holds up the train of a gown or robe on a ceremonial occasion
  • Train oil

    oil obtained from the blubber of whales or from seals, walruses, or other marine animals.
  • Trainable

    capable of being trained., education . of or pertaining to moderately retarded individuals who may achieve some self-sufficiency, as in personal care.,...
  • Trained

    shaped or conditioned or disciplined by training; often used as a combining form; "a trained mind"; "trained pigeons"; "well-trained servants"[ant:...
  • Trainee

    a person being trained, esp. in a vocation; apprentice., an enlisted person undergoing military training., noun, abecedarian , amateur , apprentice , buckwheater...
  • Trainer

    a person or thing that trains., a staff member on an athletic team who gives first aid and therapy to injured players., a person who trains athletes; coach.,...
  • Training

    the education, instruction, or discipline of a person or thing that is being trained, the status or condition of a person who has been trained, of, pertaining...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top