Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Triple

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

threefold; consisting of three parts
a triple knot.
of three kinds; threefold in character or relationship.
three times as great.
International Law . tripartite.

Noun

an amount, number, etc., three times as great as another.
a group, set, or series of three; something threefold; triad.
Also called three-base hit. Baseball . a base hit that enables a batter to reach third base safely.
Bowling . three strikes in succession.
trifecta.

Verb (used with object)

to make triple.
Baseball . to cause to come into home plate by a triple
to triple a runner home; to triple a run in.

Verb (used without object)

to become triple.
Baseball . to make a triple.

Synonyms

noun
three , threesome , triad , trine , trinity , triumvirate , triune , triunity , troika
adjective
ternary , ternate , third , threefold , treble , trichotomous , trinal , trine , trinitarian
verb
triplicate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • threefold; triple., something triple., music . triple
  • trinity ( defs. 4, 5 ) ., noun, three , threesome , triad , trine , trinity , triple , triumvirate , triune , troika
  • one of three identical items, esp. copies of typewritten material., to make threefold; triple., to
  • a lively polish dance in moderately quick triple meter., music for, or in the rhythm of, this dance.
  • three in one; constituting a trinity in unity, as the godhead., ( initial capital letter ) the trinity., noun, three , threesome , triad , trine , trinity , triple , triumvirate , triunity , troika
  • threefold; triple., music ., music ., a high or shrill voice or sound., the highest-pitched peal
  • threefold; triple., music ., music ., a high or shrill voice or sound., the highest-pitched peal
  • a lively spanish dance in triple meter., the music for this dance., a jacket ending
  • a slow, stately dance in triple meter, popular in the 17th and 18th
  • a slow dance of polish origin, in triple meter, consisting chiefly of a march or

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top