Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tubercle

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a small rounded projection or excrescence, as on a bone or on the surface of the body.
Pathology .
a small, firm, rounded nodule or swelling.
such a swelling as the characteristic lesion of tuberculosis.
Botany . a tuberlike swelling or nodule.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a small node, knot, or knob., a small, rounded mass or lump., botany . a tubercle.
  • a sterile liquid prepared from cultures of the tubercle bacillus, used in the diagnosis and, formerly, in the treatment of tuberculosis.
  • pertaining to tuberculosis; tuberculous., of, pertaining to, or of the nature of a tubercle or

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top