Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Twilight

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the soft, diffused light from the sky when the sun is below the horizon, either from daybreak to sunrise or, more commonly, from sunset to nightfall.
the period in the morning or, more commonly, in the evening during which this light prevails.
a terminal period, esp. after full development, success, etc.
the twilight of his life.
a state of uncertainty, vagueness, or gloom.

Adjective

of, pertaining to, or resembling twilight; dim; obscure
in the twilight hours.
appearing or flying at twilight; crepuscular.

Antonyms

noun
daybreak , sunrise

Synonyms

noun
afterglow , afterlight , crepuscular light , decline , dimness , dusk , early evening , ebb , end , evening , eventide , gloaming , half-light , last phase , late-afternoon , night , nightfall , sundown , sunset , eve , crepuscule , gloam

Các từ tiếp theo

  • Twill

    a fabric constructed in twill weave., a garment, as a suit or trousers, of this fabric., twill weave., to weave in the manner of a twill., to weave in...
  • Twin

    either of two children or animals brought forth at a birth., either of two persons or things closely related to or closely resembling each other., twin...
  • Twin born

    born at the same birth.
  • Twine

    a strong thread or string composed of two or more strands twisted together., an act of twining, twisting, or interweaving., a coiled or twisted object...
  • Twiner

    a strong thread or string composed of two or more strands twisted together., an act of twining, twisting, or interweaving., a coiled or twisted object...
  • Twinge

    a sudden, sharp pain, a mental or emotional pang, to affect (the body or mind) with a sudden, sharp pain or pang., to pinch; tweak; twitch., to have or...
  • Twinkle

    to shine with a flickering gleam of light, as a star or distant light., to sparkle in the light, (of the eyes) to be bright with amusement, pleasure, etc.,...
  • Twinkling

    an act of shining with intermittent gleams of light., the time required for a wink; an instant., archaic . winking; a wink., noun, adjective, verb, crack...
  • Twirl

    to cause to rotate rapidly; spin; revolve; whirl., to twiddle, to wind idly, as about something., to rotate rapidly; whirl., to turn quickly so as to face...
  • Twirp

    twerp., someone who is regarded as contemptible[syn: twerp ], make a weak, chirping sound; "the small bird was tweeting in the tree"[syn: tweet...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top