Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Undivided

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not parted by conflict of opinion; "presented an undivided front"
not shared by or among others; "undivided responsibility"
not divided among or brought to bear on more than one object or objective; "judging a contest with a single eye"; "a single devotion to duty"; "undivided affection"; "gained their exclusive attention"[syn: single ]
not separated into parts or shares; constituting an undivided unit; "an undivided interest in the property"; "a full share"
Not set off, as a share in a firm; not made actually separate by division; as, a partner, owning one half in a firm, is said to own an undivided half so long as the business continues and his share is not set off to him.
Not directed or given to more than one object; as, undivided attention or affection. --Shak.
(Bot.) Not lobed, cleft, or branched; entire.

Antonyms

adjective
divided , partial , separate

Synonyms

adjective
absorbed , circumspect , collective , combined , complete , concentrated , concerted , continued , deliberate , detailed , diligent , engrossed , entire , exclusive , fast , fixed , full , intense , intent , joined , lock stock and barrel , minute , rigid , scrupulous , single , solid , steady , thorough , unanimous , unbroken , uncut , undistracted , unflagging , united , unswerving , vigilant , wholehearted , intensive , whole , one , total

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • joint heirship or coheirship; the undivided holding of land by two or more coheirs.
  • having a single, undivided hoof on each foot, as a horse., also called soliped. a solidungulate animal.
  • the state or quality of being unanimous; a consensus or undivided opinion, noun, the unanimity of the delegates was obvious on the first ballot ., consensus , unanimousness
  • , capital funds is the total of capital debentures, if any, capital stock, if any, surplus, undivided profits, unallocated reserves, guaranty fund, and guaranty fund surplus.
  • not parted by conflict of opinion; "presented an undivided front", not shared by or among others; "undivided
  • all parts or elements; lacking nothing; whole; entire; full, finished; ended; concluded, having all the required or customary characteristics, skills, or the like; consummate; perfect in kind or quality, thorough; entire; total; undivided, uncompromised,...
  • all parts or elements; lacking nothing; whole; entire; full, finished; ended; concluded, having all the required or customary characteristics, skills, or the like; consummate; perfect in kind or quality, thorough; entire; total; undivided, uncompromised,...
  • all parts or elements; lacking nothing; whole; entire; full, finished; ended; concluded, having all the required or customary characteristics, skills, or the like; consummate; perfect in kind or quality, thorough; entire; total; undivided, uncompromised,...
  • all parts or elements; lacking nothing; whole; entire; full, finished; ended; concluded, having all the required or customary characteristics, skills, or the like; consummate; perfect in kind or quality, thorough; entire; total; undivided, uncompromised,...
  • all parts or elements; lacking nothing; whole; entire; full, finished; ended; concluded, having all the required or customary characteristics, skills, or the like; consummate; perfect in kind or quality, thorough; entire; total; undivided, uncompromised,...

Xem tiếp các từ khác

  • Undo

    to reverse the doing of; cause to be as if never done, to do away with; erase; efface, to bring to ruin or disaster; destroy, to unfasten by releasing,...
  • Undoable

    to reverse the doing of; cause to be as if never done, to do away with; erase; efface, to bring to ruin or disaster; destroy, to unfasten by releasing,...
  • Undock

    to uncouple (two spacecraft modules or a spacecraft and space station)., (of a spacecraft module or spacecraft) to uncouple.
  • Undoing

    the reversing of what has been done; annulling., a bringing to destruction, ruin, or disaster., a cause of destruction or ruin., the act of unfastening...
  • Undomesticated

    not domesticated; "a few undomesticated horses left", unaccustomed to home life; "after years of marriage he remained essentially undomesticated", adjective,...
  • Undone

    not done; not accomplished or completed.
  • Undoubted

    not called in question; accepted as beyond doubt; undisputed., adjective, actual , bona fide , genuine , good , indubitable , original , real , true ,...
  • Undoubtedly

    not called in question; accepted as beyond doubt; undisputed., adverb, adverb, doubtfully , indefinite , questionably, assuredly , beyond question , beyond...
  • Undrape

    to strip of drapery; uncover.
  • Undraped

    to strip of drapery; uncover.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top