Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unknown

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not known; not within the range of one's knowledge, experience, or understanding; strange; unfamiliar.
not discovered, explored, identified, or ascertained
the unknown parts of Antarctica.
not widely known; not famous; obscure
an unknown writer.

Noun

a thing, influence, area, factor, or person that is unknown
the many unknowns in modern medicine; The director cast an unknown in the leading role.
Mathematics . a symbol representing an unknown quantity
in algebra, analysis, etc., frequently represented by a letter from the last part of the alphabet, as x, y, or z.

Antonyms

adjective
familiar , identified , known

Synonyms

adjective
alien , anonymous , concealed , dark , desolate , distant , exotic , far , faraway , far-off , foreign , hidden , humble , incog , incognito , little known , nameless , new , remote , secret , so-and-so , strange , such-and-such , unapprehended , unascertained , uncelebrated , uncharted , undiscovered , undistinguished , unexplained , unexplored , unfamiliar , unheard-of , unidentified , unnamed , unnoted , unperceived , unrecognized , unrenowned , unrevealed , unsung , untold , x * , cryptogenic , idiopathic , imponderable , incalculable , incomprehensible , inconspicuous , inglorious , innominate , nobody , noumenal , obscure , unhonored , unknowable

Các từ tiếp theo

  • Unlace

    to loosen or undo the lacing or laces of (a pair of shoes, a corset, etc.)., to loosen or remove the garments of (a person) by or as if by undoing laces.
  • Unlade

    to take the lading, load, or cargo from; unload., to discharge (a load or cargo)., to discharge a load or cargo., verb, disburden , discharge , dump
  • Unlading

    to take the lading, load, or cargo from; unload., to discharge (a load or cargo)., to discharge a load or cargo.
  • Unlaid

    not laid or placed, (of dead bodies) not laid out; not prepared for burial., not laid to rest, as a spirit., untwisted, as a rope., the table is still...
  • Unlamented

    not grieved for; causing no mourning; "interred in an unlamented grave"[ant: lamented ]
  • Unlash

    to loosen, unfasten, or detach, as something lashed or tied fast.
  • Unlatch

    to unfasten (a door, window shutter, etc.) by lifting the latch., to become unlatched.
  • Unlatched

    not firmly fastened or secured; "an unbarred door"; "went through the unlatched gate into the street"; "an unlocked room"[syn: unbarred ]
  • Unlawful

    not lawful; contrary to law; illegal., born out of wedlock; illegitimate., adjective, adjective, authorized , lawful , legal , right, actionable , banned...
  • Unlawfulness

    not lawful; contrary to law; illegal., born out of wedlock; illegitimate., noun, illegitimacy , illicitness
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top