Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Anh - Anh

Unpropitious

Các từ tiếp theo

  • Unprotected

    not protected; open to assault, injury, damage, or theft., lacking protection or defense[ant: protected ], adjective, caught , endangered , exposed...
  • Unprovable

    not provable; "it was both unproved and unprovable"
  • Unproved

    not proved; "unproved allegations"; "unproved assumptions"[ant: proved ], adjective, undemonstrated , unpracticed , untested
  • Unproven

    not proved; "unproved allegations"; "unproved assumptions"[syn: unproved ][ant: proved ]
  • Unprovoked

    not provoked or prompted, occurring without motivation or provocation; "motiveless malignity"; "unprovoked and dastardly attack"- f.d.roosevelt[syn:...
  • Unpublished

    not published; "unpublished letters and diaries"[ant: published ]
  • Unqualified

    not qualified; not fit; lacking requisite qualifications, not modified, limited, or restricted in any way; without reservations, absolute; complete; out-and-out,...
  • Unquenchable

    impossible to slake or satisfy, impossible to quench; "unquenchable thirst"[syn: quenchless ], unquenchable thirst .
  • Unquestionable

    not open to question; beyond doubt or dispute; indisputable; undeniable; certain, above criticism; unexceptionable, adjective, adjective, an unquestionable...
  • Unquestionableness

    not open to question; beyond doubt or dispute; indisputable; undeniable; certain, above criticism; unexceptionable, an unquestionable fact ., a man of...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top