Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unripeness

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not ripe; immature; not fully developed
unripe fruit.
too early; premature.

Các từ tiếp theo

  • Unrivaled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, adjective, his work is unrivaled for the beauty of its prose ., best , beyond compare...
  • Unrivalled

    having no rival or competitor; having no equal; incomparable; supreme, his work is unrivaled for the beauty of its prose .
  • Unrobe

    to disrobe; undress.
  • Unroll

    to open or spread out (something rolled or coiled), to lay open; display; reveal., obsolete . to strike from a roll or register., to become unrolled or...
  • Unroof

    to take off the roof or covering of.
  • Unroofed

    having no roof; "an unroofed shed", [pref. un- not + roofed.] not yet roofed.
  • Unroot

    to uproot., to become unrooted.
  • Unruffled

    calm; not emotionally upset or agitated; steady; unflustered, not ruffled, as a garment; smooth., adjective, he became all excited , but she remained unruffled...
  • Unruly

    not submissive or conforming to rule; ungovernable; turbulent; intractable; refractory; lawless, adjective, adjective, an unruly class ; an unruly wilderness...
  • Unsaddle

    to take the saddle from., to cause to fall or dismount from a saddle; unhorse., to take the saddle from a horse.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

The Family

1.416 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Everyday Clothes

1.361 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42
Loading...
Top