Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsanitary

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not sanitary; unhealthy or unhealthful; tending to harbor or spread disease
unsanitary living conditions.

Synonyms

adjective
contaminated , dusty , filthy , foul , grimy , messy , muddy , polluted , rancid , rank , rotten , sloppy , soiled , stained , stinking , sullied , tarnished , unhealthful , unhealthy , unhygienic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • unsanitary.
  • clean or neat., free of contamination or pollution., an antiseptic agent., adjective, adjective, noun, contaminated , polluted , unclean , unsanitary...
  • to good health; healthful; sanitary., of or pertaining to hygiene., adjective, adjective, contaminated , dirty , diseased , filthy , foul , infected , unclean , unpure , unsanitary
  • not
  • or permit, verb, verb, i empowered my agent to make the deal for me

Xem tiếp các từ khác

  • Unsatisfactorily

    not satisfactory; not satisfying or meeting one's demands; inadequate.
  • Unsatisfactoriness

    not satisfactory; not satisfying or meeting one's demands; inadequate.
  • Unsatisfactory

    not satisfactory; not satisfying or meeting one's demands; inadequate., adjective, adjective, acceptable , adequate , ok , satisfactory , sufficient, amiss...
  • Unsatisfied

    not having been satisfied[syn: unsated ], worried and uneasy[syn: restless ], adjective, unfulfilled , unhappy , unsatisfiable
  • Unsavory

    not savory; tasteless or insipid, unpleasant in taste or smell; distasteful., unappealing or disagreeable, as a pursuit, socially or morally objectionable...
  • Unsavoury

    not savory; tasteless or insipid, unpleasant in taste or smell; distasteful., unappealing or disagreeable, as a pursuit, socially or morally objectionable...
  • Unsay

    to withdraw (something said), as if it had never been said; retract.
  • Unscathed

    not scathed; unharmed; uninjured, adjective, adjective, she survived the accident unscathed ., harmed , hurt , injured, in one piece , safe , sound , unharmed...
  • Unschooled

    not schooled, taught, or trained, not acquired or artificial; natural, adjective, though unschooled , he had a grasp of the subject ., an unschooled talent...
  • Unscientific

    not scientific; not employed in science, not conforming to the principles or methods of science, not demonstrating scientific knowledge or scientific methods,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top