Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Unscrupulousness

    not scrupulous; unrestrained by scruples; conscienceless; unprincipled.
  • Unseal

    to break or remove the seal of; open, as something sealed or firmly closed, to free from constraint, as a person's thought, speech, or behavior, to unseal...
  • Unsealed

    not sealed; not stamped or marked with a seal, not shut or closed with or as if with a seal, not verified, certain, or confirmed, unsealed cargo ., an...
  • Unseam

    to open the seam or seams of; undo; rip apart, to unseam a dress .
  • Unsearchable

    not searchable; not lending itself to research or exploration; not to be understood by searching; hidden; unfathomable; mysterious, the unsearchable ways...
  • Unseasonable

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, adjective, unseasonable weather...
  • Unseasonableness

    not seasonable; being out of season; unseasonal, not befitting the occasion; untimely; ill-timed; inopportune; inappropriate, unseasonable weather ., their...
  • Unseasoned

    (of things) not seasoned; not matured, dried, etc., by due seasoning, (of persons) not inured to a climate, work, etc.; inexperienced, (of food) not flavored...
  • Unseat

    to dislodge from a seat, esp. to throw from a saddle, as a rider; unhorse., to remove from political office by an elective process, by force, or by legal...
  • Unsecured

    not secured, esp. not insured against loss, as by a bond or pledge, not made secure, as a door or lock of hair; unfastened., not protected against tapping...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top