Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unseemly

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not seemly; not in keeping with established standards of taste or proper form; unbecoming or indecorous in appearance, speech, conduct, etc.
an unseemly act; unseemly behavior.
inappropriate for time or place
an unseemly hour.

Adverb

in an unseemly manner.

Antonyms

adjective
appropriate , due , fitting , proper , seemly , suited

Synonyms

adjective
cheap , coarse , crude , discreditable , disreputable , inappropriate , inapt , incorrect , indecent , indecorous , indelicate , inelegant , inept , in poor taste , malapropos , malodorous , out of keeping , out of place , poor , raffish , rough , rowdy , rude , ruffian , tawdry , unapt , unbecoming , unbefitting , undignified , ungodly , unrefined , unsuitable , untoward , vulgar , wrong , immodest , naughty , incongruous , unfit , boorish , distasteful , improper , offensive , solecistic , unseasonable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • indecorous in appearance, speech, conduct, etc., inappropriate for time or place, in an unseemly manner., noun, an unseemly act ; unseemly behavior ., an unseemly...
  • indecorous in appearance, speech, conduct, etc., inappropriate for time or place, in an unseemly manner., adjective, adjective, an unseemly act ; unseemly behavior...
  • not
  • not decorous; violating generally accepted standards of good taste or propriety; unseemly.
  • by dignified propriety in conduct, manners, appearance, character, etc., adjective, adjective, impolite , inappropriate , indecent , indecorous , unbecoming , unfit , unrefined , unseemly , unsuitable, au fait , becoming , befitting , ceremonial...
  • ; out of place; inopportune; untimely, inappropriately; inopportunely., adjective, a malapropos remark ., inapposite , inapt , infelicitous , inopportune , tactless , uncalled for , unseemly , unsuitable , untimelynotes:maladroit means clumsy...
  • detracting
  • detracting
  • called for; not required; superfluous; unwanted., unwarranted; unjustified; improper, adjective, noun, an uncalled -for criticism ., gratuitous , impertinent , inappropriate , indecorous , unbecoming , unjustified , unmerited , unnecessary , unseemly,...
  • lacking

Xem tiếp các từ khác

  • Unseen

    not seen; unperceived; unobserved; invisible., recognized or comprehended without prior study, as a written text or musical score., adjective, adjective,...
  • Unselective

    not selective; indiscriminate., not selective or discriminating; "unselective in her reading habits; her choices seemed completely random"
  • Unselfish

    not selfish; disinterested; generous; altruistic., adjective, adjective, greedy , selfish , uncharitable, altruistic , benevolent , charitable , chivalrous...
  • Unselfishness

    not selfish; disinterested; generous; altruistic., noun, big-heartedness , bounteousness , bountifulness , freehandedness , generousness , great-heartedness...
  • Unset

    not set; not solidified or made firm, as concrete or asphalt., (of a gemstone) not mounted in a setting.
  • Unsettle

    to alter from a settled state; cause to be no longer firmly fixed or established; render unstable; disturb, to shake or weaken (beliefs, feelings, etc.);...
  • Unsettled

    not settled; not fixed or stable; without established order; unorganized; disorganized, continuously moving or changing; not situated in one place, wavering...
  • Unsettling

    to alter from a settled state; cause to be no longer firmly fixed or established; render unstable; disturb, to shake or weaken (beliefs, feelings, etc.);...
  • Unsew

    to remove or rip the stitches of (something sewed).
  • Unsex

    to deprive of sexual power; render impotent or frigid; spay or castrate., to deprive (oneself or another) of the proper or appropriate character and qualities...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top