Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsettle

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to alter from a settled state; cause to be no longer firmly fixed or established; render unstable; disturb
Violence unsettled the government.
to shake or weaken (beliefs, feelings, etc.); cause doubt or uncertainty about
doubts unsettling his religious convictions.
to vex or agitate the mind or emotions of; upset; discompose
The quarrel unsettled her.

Verb (used without object)

to become unfixed or disordered.

Antonyms

verb
balance , compose , order , settle

Synonyms

verb
agitate , confuse , dement , derange , disarrange , disarray , discommode , discompose , disconcert , disorder , disorganize , displace , disquiet , disrupt , disturb , down , flurry , fluster , fuddle , get to * , jumble , needle , perturb , psych out , put off , rattle , ruffle , rummage , sicken , spook , throw , throw off * , trouble , turn , unbalance , unhinge * , unnerve , mess up , mix up , muddle , tumble , upset , bother , distract , rock , shake , toss

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to disturb the arrangement of; disorder; unsettle.
  • to disturb the arrangement of; disorder; unsettle
  • to render no longer fixed; unfasten; detach; loosen; free., to unsettle, as the mind, traditions, or habits.
  • to render no longer fixed; unfasten; detach; loosen; free., to unsettle, as the mind, traditions, or habits.
  • to disturb the arrangement of; disorder; unsettle
  • to upset the order of; disarrange; disorder; unsettle
  • to upset the order of; disarrange; disorder; unsettle
  • to upset the order of; disarrange; disorder; unsettle
  • cause to suffer violent, spasmodic contractions of the muscles., verb, agitate , shake , shake up , unsettle , rock , stir , torment , writhe , bother , disturb...
  • to upset the order of; disarrange; disorder; unsettle

Xem tiếp các từ khác

  • Unsettled

    not settled; not fixed or stable; without established order; unorganized; disorganized, continuously moving or changing; not situated in one place, wavering...
  • Unsettling

    to alter from a settled state; cause to be no longer firmly fixed or established; render unstable; disturb, to shake or weaken (beliefs, feelings, etc.);...
  • Unsew

    to remove or rip the stitches of (something sewed).
  • Unsex

    to deprive of sexual power; render impotent or frigid; spay or castrate., to deprive (oneself or another) of the proper or appropriate character and qualities...
  • Unsexed

    deprived of sexual capacity or sexual attributes[syn: castrated ][ant: uncastrated ]
  • Unshackle

    to free from shackles; unfetter., to free from restraint, as conversation.
  • Unshackled

    to free from shackles; unfetter., to free from restraint, as conversation.
  • Unshadowed

    not shadowed; not darkened or obscured by shadow; free from gloom.
  • Unshakable

    incapable of being shaken, marked by firm determination or resolution; not shakable; "firm convictions"; "a firm mouth"; "steadfast resolve"; "a man of...
  • Unshaken

    unshaken in purpose; "wholly undismayed by the commercial failure of the three movies he had made"[syn: undaunted ]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top