Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unshakable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Incapable of being shaken
unshakable faith.

Adjective

marked by firm determination or resolution; not shakable; "firm convictions"; "a firm mouth"; "steadfast resolve"; "a man of unbendable perseverence"; "unwavering loyalty"[syn: firm ]
without flaws or loopholes; "an ironclad contract"; "a watertight alibi"; "a bulletproof argument"[syn: unassailable ]

Synonyms

adjective
firm , secure , solid , stable , strong , sturdy , substantial , sure , abiding , adamant , fixed , impregnable , inflexible , steady , unflappable , unsinkable , unwavering

Các từ tiếp theo

  • Unshaken

    unshaken in purpose; "wholly undismayed by the commercial failure of the three movies he had made"[syn: undaunted ]
  • Unshaped

    not shaped or definitely formed., adjective, amorphous , formless , inchoate , unformed
  • Unsheathe

    to draw from a sheath, as a sword, knife, or the like., to bring or put forth from a covering, threateningly or otherwise.
  • Unship

    to put or take off from a ship, as persons or goods., to remove from the place proper for its use, as an oar or tiller., to become unloaded or removed.
  • Unshipped

    not shipped, as goods., (of a person) having no ship., out of position or formation, as a boat or ship.
  • Unshod

    not having or wearing shoes or a shoe, (used of certain religious orders) barefoot or wearing only sandals; "discalced friars"[syn: discalced ][ant:...
  • Unsightliness

    distasteful or unpleasant to look at, noun, an unsightly wound ; unsightly disorder ., hideousness
  • Unsightly

    distasteful or unpleasant to look at, adjective, adjective, an unsightly wound ; unsightly disorder ., beautiful , nice , pleasing , pretty , sightly,...
  • Unskilled

    of or pertaining to workers who lack technical training or skill., not demanding special training or skill, exhibiting a marked lack of skill or competence,...
  • Unskillful

    not skillful; clumsy or bungling., adjective, inapt , incapable , incompetent , inept , inexpert , unskilled , unworkmanlike , dilettante , dilettantish...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Occupations III

197 lượt xem

Everyday Clothes

1.364 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top