Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unskilled

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of or pertaining to workers who lack technical training or skill.
not demanding special training or skill
unskilled occupations.
exhibiting a marked lack of skill or competence
an unskilled painting; an unskilled writer.
not skilled or expert
He was unskilled in the art of rhetoric.

Synonyms

adjective
awkward , green * , inadequate , incompetent , inept , inexperienced , inexpert , inproficient , not up to , raw * , unable , undeveloped , uneducated , unequipped , unhandy , unqualified , unschooled , untalented , inapt , incapable , unskillful , unworkmanlike , dilettante , dilettantish , nonprofessional , unprofessional , amateurish , bungling , clumsy , empirical , green , inefficient , maladroit , unpracticed , untrained

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • an unskilled manual laborer.
  • not expert; unskilled., noun, greenness , rawness
  • or skill, exhibiting a marked lack of skill or competence, not skilled or expert, adjective, unskilled occupations ., an unskilled painting ; an unskilled...
  • not expert; unskilled., adjective, inapt , incapable , incompetent , inept , unskilled
  • an unskilled laborer, esp. formerly in china and india., an unskilled laborer employed cheaply, esp
  • a big, clumsy, stupid person; lout., an awkward or unskilled
  • state of being unemployed, esp. involuntarily, the number of persons who are unemployed., informal . unemployment benefit., automation poses a threat of unemployment for many unskilled workers .
  • not
  • (in spanish america) a farm worker or unskilled laborer; day laborer., (formerly, esp. in mexico
  • a wharf laborer or deck hand, as on the mississippi river., an unskilled laborer who

Xem tiếp các từ khác

  • Unskillful

    not skillful; clumsy or bungling., adjective, inapt , incapable , incompetent , inept , inexpert , unskilled , unworkmanlike , dilettante , dilettantish...
  • Unsling

    to remove (something) from being slung, nautical . to take off the slings of; release from slings., to unsling a rifle from one 's shoulder .
  • Unsmiling

    not smiling
  • Unsnap

    to undo by or as if by opening snap fasteners, to unsnap a dress .
  • Unsociability

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, an unsociable...
  • Unsociable

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, adjective,...
  • Unsociableness

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, an unsociable...
  • Unsocial

    having or showing a lack of desire for the company of others., not seeking or given to association; being or living without companions; "the unsocial disposition...
  • Unsold

    to dissuade from a belief in the desirability, value, wisdom, or truth of something, he tried to unsell the public on its faith in rearmament .
  • Unsolicited

    not looked for or requested; unsought, not asked for; "unasked advice"; "unsolicited junk mail"[syn: unasked ], adjective, adjective, an unsolicited...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.649 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top