Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unskilled

Các từ tiếp theo

  • Unskillful

    not skillful; clumsy or bungling., adjective, inapt , incapable , incompetent , inept , inexpert , unskilled , unworkmanlike , dilettante , dilettantish...
  • Unsling

    to remove (something) from being slung, nautical . to take off the slings of; release from slings., to unsling a rifle from one 's shoulder .
  • Unsmiling

    not smiling
  • Unsnap

    to undo by or as if by opening snap fasteners, to unsnap a dress .
  • Unsociability

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, an unsociable...
  • Unsociable

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, adjective,...
  • Unsociableness

    not sociable; having, showing, or marked by a disinclination to friendly social relations; withdrawn., lacking or preventing social relationships, an unsociable...
  • Unsocial

    having or showing a lack of desire for the company of others., not seeking or given to association; being or living without companions; "the unsocial disposition...
  • Unsold

    to dissuade from a belief in the desirability, value, wisdom, or truth of something, he tried to unsell the public on its faith in rearmament .
  • Unsolicited

    not looked for or requested; unsought, not asked for; "unasked advice"; "unsolicited junk mail"[syn: unasked ], adjective, adjective, an unsolicited...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.416 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top