Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Xem thêm các từ khác

  • Unsparingness

    not sparing; liberal or profuse; excessive., unmerciful; harsh; severe., noun, big-heartedness , bounteousness , bountifulness , freehandedness , generousness...
  • Unspeakable

    not speakable; that may not be spoken., exceeding the power of speech; unutterable; inexpressible; indescribable., inexpressibly bad or objectionable.,...
  • Unspeakableness

    not speakable; that may not be spoken., exceeding the power of speech; unutterable; inexpressible; indescribable., inexpressibly bad or objectionable.
  • Unspecialized

    without specialty or specialization., not specialized or modified for a particular purpose or function[ant: specialised ]
  • Unspent

    not spent or used, as money., not used up or consumed, unspent energy .
  • Unsphere

    to remove from its or one's sphere; displace.
  • Unspoiled

    not left to spoil; "the meat is still good"[syn: good ], not decayed or decomposed[syn: uncorrupted ], adjective, clean , clear , crisp , just...
  • Unspoken

    implied or understood without being spoken or uttered., not addressed (usually fol. by to )., not talking; silent., adjective, tacit , undeclared , unexpressed...
  • Unsportsmanlike

    , =====not displaying the qualities or behavior befitting a good sport.
  • Unspotted

    having no spots or stains; without spots; spotless, having no moral blemish or stigma, an unspotted breed of dog ; unspotted trousers ., an unspotted reputation...
  • Unstable

    not stable; not firm or firmly fixed; unsteady., liable to fall or sway., unsteadfast; inconstant; wavering, marked by emotional instability, irregular...
  • Unstableness

    not stable; not firm or firmly fixed; unsteady., liable to fall or sway., unsteadfast; inconstant; wavering, marked by emotional instability, irregular...
  • Unstained

    not stained or spotted; unsoiled., without moral blemish., adjective, angelic , angelical , clean , lily-white , pure , sinless , unblemished , uncorrupted...
  • Unstated

    archaic . to deprive (a person) of office or rank., obsolete . to deprive (a nation, government, etc.) of its character or dignity as a state.
  • Unsteadiness

    not steady or firm; unstable; shaky, fluctuating or wavering, irregular or uneven, to make unsteady., noun, an unsteady hand ., an unsteady flame ; unsteady...
  • Unsteady

    not steady or firm; unstable; shaky, fluctuating or wavering, irregular or uneven, to make unsteady., adjective, an unsteady hand ., an unsteady flame...
  • Unsteel

    to bring out of a steeled condition; soften.
  • Unstick

    to free, as one thing stuck to another., to become unstuck, finally , the car 's horn unstuck .
  • Unstinted

    very generous; "distributed gifts with a lavish hand"; "the critics were lavish in their praise"; "a munificent gift"; "his father gave him a half-dollar...
  • Unstinting

    bestowed liberally, very generous; "distributed gifts with a lavish hand"; "the critics were lavish in their praise"; "a munificent gift"; "his father...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top