Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unspent

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not spent or used, as money.
not used up or consumed
unspent energy.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not spent or used, as money., not used up or consumed, unspent energy .

Xem tiếp các từ khác

  • Unsphere

    to remove from its or one's sphere; displace.
  • Unspoiled

    not left to spoil; "the meat is still good"[syn: good ], not decayed or decomposed[syn: uncorrupted ], adjective, clean , clear , crisp , just...
  • Unspoken

    implied or understood without being spoken or uttered., not addressed (usually fol. by to )., not talking; silent., adjective, tacit , undeclared , unexpressed...
  • Unsportsmanlike

    , =====not displaying the qualities or behavior befitting a good sport.
  • Unspotted

    having no spots or stains; without spots; spotless, having no moral blemish or stigma, an unspotted breed of dog ; unspotted trousers ., an unspotted reputation...
  • Unstable

    not stable; not firm or firmly fixed; unsteady., liable to fall or sway., unsteadfast; inconstant; wavering, marked by emotional instability, irregular...
  • Unstableness

    not stable; not firm or firmly fixed; unsteady., liable to fall or sway., unsteadfast; inconstant; wavering, marked by emotional instability, irregular...
  • Unstained

    not stained or spotted; unsoiled., without moral blemish., adjective, angelic , angelical , clean , lily-white , pure , sinless , unblemished , uncorrupted...
  • Unstated

    archaic . to deprive (a person) of office or rank., obsolete . to deprive (a nation, government, etc.) of its character or dignity as a state.
  • Unsteadiness

    not steady or firm; unstable; shaky, fluctuating or wavering, irregular or uneven, to make unsteady., noun, an unsteady hand ., an unsteady flame ; unsteady...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top