Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unspotted

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

having no spots or stains; without spots; spotless
an unspotted breed of dog; unspotted trousers.
having no moral blemish or stigma
an unspotted reputation.

Các từ tiếp theo

  • Unstable

    not stable; not firm or firmly fixed; unsteady., liable to fall or sway., unsteadfast; inconstant; wavering, marked by emotional instability, irregular...
  • Unstableness

    not stable; not firm or firmly fixed; unsteady., liable to fall or sway., unsteadfast; inconstant; wavering, marked by emotional instability, irregular...
  • Unstained

    not stained or spotted; unsoiled., without moral blemish., adjective, angelic , angelical , clean , lily-white , pure , sinless , unblemished , uncorrupted...
  • Unstated

    archaic . to deprive (a person) of office or rank., obsolete . to deprive (a nation, government, etc.) of its character or dignity as a state.
  • Unsteadiness

    not steady or firm; unstable; shaky, fluctuating or wavering, irregular or uneven, to make unsteady., noun, an unsteady hand ., an unsteady flame ; unsteady...
  • Unsteady

    not steady or firm; unstable; shaky, fluctuating or wavering, irregular or uneven, to make unsteady., adjective, an unsteady hand ., an unsteady flame...
  • Unsteel

    to bring out of a steeled condition; soften.
  • Unstick

    to free, as one thing stuck to another., to become unstuck, finally , the car 's horn unstuck .
  • Unstinted

    very generous; "distributed gifts with a lavish hand"; "the critics were lavish in their praise"; "a munificent gift"; "his father gave him a half-dollar...
  • Unstinting

    bestowed liberally, very generous; "distributed gifts with a lavish hand"; "the critics were lavish in their praise"; "a munificent gift"; "his father...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

357 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Bikes

726 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Everyday Clothes

1.364 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top