Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unstressed

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

without stress or emphasis, as a syllable in a word.
not receiving or subjected to stress, wear, etc.
the unstressed parts of a car body.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not accented; unstressed.
  • a foot of four syllables, two short between two long or two unstressed between two stressed.
  • the disappearance or loss of an unstressed initial vowel or syllable, as in the formation of the word slant from aslant.
  • a foot of two syllables, a long followed by a short in quantitative meter, or a stressed followed by an unstressed in accentual meter. symbol:
  • without stress or emphasis, as a syllable in a word., not receiving or subjected to stress, wear, etc., the unstressed parts of a car body .
  • prosody . an unstressed syllable or syllable group that begins a line of verse but is
  • a foot of three syllables, two short followed by one long in quantitative meter, and two unstressed
  • a foot of three syllables, two short followed by one long in quantitative meter, and two unstressed
  • a foot of three syllables, two short followed by one long in quantitative meter, and two unstressed
  • a foot of three syllables, two short followed by one long in quantitative meter, and two unstressed

Xem tiếp các từ khác

  • Unstring

    to deprive of strings, to take from a string, to loosen the strings of, to relax the tension of., to relax unduly, or weaken (the nerves)., to weaken the...
  • Unstrung

    pt. and pp. of unstring., having the string or strings loosened or removed, as a bow or harp., weakened or nervously unhinged, as a person or a person's...
  • Unstuck

    freed or loosened from being fastened or stuck, out of order, control, or coherence; undone, when firmly pushed , the door became unstuck ., their well...
  • Unstudied

    not studied; not premeditated or labored; natural; unaffected., not having studied; not possessing knowledge in a specific field; unversed, adjective,...
  • Unsubstantial

    not substantial; having no foundation in fact; fanciful; insubstantial, without material substance, lacking material substance; materially paltry, lacking...
  • Unsubstantiality

    not substantial; having no foundation in fact; fanciful; insubstantial, without material substance, lacking material substance; materially paltry, lacking...
  • Unsubstantiated

    not substantiated; unproved or unverified, being without form or substance., adjective, unsubstantiated allegations ., arguable , controversial , debatable...
  • Unsuccess

    lack of success; failure., noun, unsuccessfulness
  • Unsuccessful

    not achieving or not attended with success, adjective, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture ., abortive , defeated , disastrous , doomed ,...
  • Unsuccessfully

    not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.160 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top