Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unstuck

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

freed or loosened from being fastened or stuck
When firmly pushed, the door became unstuck.
out of order, control, or coherence; undone
Their well-laid plans came unstuck under pressure.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to free, as one thing stuck to another., to become unstuck, finally , the car 's horn unstuck .
  • freed or loosened from being fastened or stuck, out of order, control, or coherence; undone, when firmly pushed , the door became unstuck

Xem tiếp các từ khác

  • Unstudied

    not studied; not premeditated or labored; natural; unaffected., not having studied; not possessing knowledge in a specific field; unversed, adjective,...
  • Unsubstantial

    not substantial; having no foundation in fact; fanciful; insubstantial, without material substance, lacking material substance; materially paltry, lacking...
  • Unsubstantiality

    not substantial; having no foundation in fact; fanciful; insubstantial, without material substance, lacking material substance; materially paltry, lacking...
  • Unsubstantiated

    not substantiated; unproved or unverified, being without form or substance., adjective, unsubstantiated allegations ., arguable , controversial , debatable...
  • Unsuccess

    lack of success; failure., noun, unsuccessfulness
  • Unsuccessful

    not achieving or not attended with success, adjective, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture ., abortive , defeated , disastrous , doomed ,...
  • Unsuccessfully

    not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .
  • Unsufferable

    used of persons or their behavior; "impossible behavior"; "insufferable insolence"[syn: impossible ], adjective, impossible , insufferable , insupportable...
  • Unsuitability

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitableness
  • Unsuitable

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., adjective, adjective, appropriate , proper , suitable, clashing , disagreeable , discordant , discrepant...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top