Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Unsuccessfully

    not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .
  • Unsufferable

    used of persons or their behavior; "impossible behavior"; "insufferable insolence"[syn: impossible ], adjective, impossible , insufferable , insupportable...
  • Unsuitability

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitableness
  • Unsuitable

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., adjective, adjective, appropriate , proper , suitable, clashing , disagreeable , discordant , discrepant...
  • Unsuitableness

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitability
  • Unsuitably

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming.
  • Unsung

    not sung; not uttered or rendered by singing., not celebrated in song or verse; not praised or acclaimed, adjective, the unsung heroes of the war ., anonymous...
  • Unsupportable

    not able to be supported or defended, adjective, impossible , insufferable , insupportable , intolerable , unendurable , unsufferable
  • Unsure

    lacking confidence., lacking self-confidence; "stood in the doorway diffident and abashed"; "problems that call for bold not timid responses"; "a very...
  • Unsurmountable

    not capable of being surmounted or overcome; "insurmountable disadvantages"[syn: insurmountable ][ant: surmountable ], incapable of being surmounted...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top