Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Xem thêm các từ khác

  • Unsuccessfully

    not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .
  • Unsufferable

    used of persons or their behavior; "impossible behavior"; "insufferable insolence"[syn: impossible ], adjective, impossible , insufferable , insupportable...
  • Unsuitability

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitableness
  • Unsuitable

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., adjective, adjective, appropriate , proper , suitable, clashing , disagreeable , discordant , discrepant...
  • Unsuitableness

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitability
  • Unsuitably

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming.
  • Unsung

    not sung; not uttered or rendered by singing., not celebrated in song or verse; not praised or acclaimed, adjective, the unsung heroes of the war ., anonymous...
  • Unsupportable

    not able to be supported or defended, adjective, impossible , insufferable , insupportable , intolerable , unendurable , unsufferable
  • Unsure

    lacking confidence., lacking self-confidence; "stood in the doorway diffident and abashed"; "problems that call for bold not timid responses"; "a very...
  • Unsurmountable

    not capable of being surmounted or overcome; "insurmountable disadvantages"[syn: insurmountable ][ant: surmountable ], incapable of being surmounted...
  • Unsurprising

    not surprising; expected, not causing surprise[ant: surprising ], unsurprising plot developments .
  • Unsusceptible

    not susceptible to or admitting of, not susceptible to[ant: susceptible ], adjective, unsusceptible to illegal entry ., immune , impervious , insusceptible...
  • Unsuspected

    not regarded or considered with suspicion, not imagined to exist, unsuspected in the crime ., a person of unsuspected talents .
  • Unsuspecting

    not suspicious; trusting., not suspicious; "deceiving the unsuspecting public", (often followed by 'of') not knowing or expecting; not thinking likely;...
  • Unsustainable

    not sustainable; not to be supported, maintained, upheld, or corroborated.
  • Unswathe

    to free from something that swathes, to unswath the child of her bandages .
  • Unswear

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unswerving

    not veering or turning aside, going directly ahead from one point to another without veering or turning aside; "some people see evolution as an undeviating...
  • Unsworn

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unsymmetrical

    , =====asymmetrical.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top