Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsuccessful

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not achieving or not attended with success
an unsuccessful person; an unsuccessful venture.

Synonyms

adjective
abortive , defeated , disastrous , doomed , failed , foiled , fruitless , futile , ill-fated , ineffective , ineffectual , losing , thwarted , unlucky , useless , vain , barren , bootless , unavailing , unprofitable , failing , hapless , hopeless , manque , unfortunate , unprosperous , would-be

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .
  • (of a task or product) imperfect; ruined., (of a person) unsuccessful, esp. in a chosen occupation.
  • not achieving or not attended with success, adjective, an unsuccessful
  • without
  • or having achieved success., having attained wealth, position, honors, or the like., resulting in or attended with success., adjective, adjective, forfeiting , losing , unfavorable , unprofitable , unsuccessful, acknowledged , advantageous ,...
  • achieved victory or success; victorious; successful., exulting over victory; rejoicing over success; exultant., archaic . triumphal ( def. 1 ) ., obsolete . splendid; magnificent., adjective, adjective, defeated , failing , losing , unsuccessful,...
  • failing to succeed; unsuccessful
  • failing to succeed; unsuccessful
  • beaten or overcome; not victorious; "the defeated enemy"[ant: undefeated ], disappointingly unsuccessful
  • producing or capable of producing an intended effect; adequate., valid or binding, as an agreement or document., adjective, adjective, impotent , incapable , ineffectual , unproductive , unsuccessful

Xem tiếp các từ khác

  • Unsuccessfully

    not achieving or not attended with success, an unsuccessful person ; an unsuccessful venture .
  • Unsufferable

    used of persons or their behavior; "impossible behavior"; "insufferable insolence"[syn: impossible ], adjective, impossible , insufferable , insupportable...
  • Unsuitability

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitableness
  • Unsuitable

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., adjective, adjective, appropriate , proper , suitable, clashing , disagreeable , discordant , discrepant...
  • Unsuitableness

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitability
  • Unsuitably

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming.
  • Unsung

    not sung; not uttered or rendered by singing., not celebrated in song or verse; not praised or acclaimed, adjective, the unsung heroes of the war ., anonymous...
  • Unsupportable

    not able to be supported or defended, adjective, impossible , insufferable , insupportable , intolerable , unendurable , unsufferable
  • Unsure

    lacking confidence., lacking self-confidence; "stood in the doorway diffident and abashed"; "problems that call for bold not timid responses"; "a very...
  • Unsurmountable

    not capable of being surmounted or overcome; "insurmountable disadvantages"[syn: insurmountable ][ant: surmountable ], incapable of being surmounted...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top