Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsuitable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming.

Antonyms

adjective
appropriate , proper , suitable

Synonyms

adjective
clashing , disagreeable , discordant , discrepant , disparate , disproportionate , dissident , dissonant , ill-suited , improper , inadequate , inadmissible , inapposite , inapt , incompatible , incongruous , inconsistent , ineligible , infelicitous , inharmonious , interfering , irrelevant , jarring , malapropos , out of character , out of keeping , out of place , senseless , unacceptable , unbecoming , unbefitting , uncalled-for , undue , unfit , unfitting , unmatched , unseasonable , unseemly , unsuited , inappropriate , inept , unapt , conflicting , inapplicable , incongruent , inopportune , untimely , useless

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not applicable; unsuitable.
  • disinclined to or unsuitable for society; unsocial.
  • to be unsuitable, unbecoming, or unfit for.
  • to be unsuitable, unbecoming, or unfit for.
  • to be unsuitable, unbecoming, or unfit for.
  • to assign an unsuitable role to (an actor), to allot (a role) to an unsuitable actor., to select unsuitable
  • to assign an unsuitable role to (an actor), to allot (a role) to an unsuitable actor., to select unsuitable
  • unsuitable for employment; unable to find or keep a job., an unemployable individual.
  • a female given name, form of cecilia., having unsuitable feminine qualities[syn: effeminate ]
  • ; proper; becoming, adjective, adjective, planned with a befitting sense of majesty ., improper , inappropriate , incorrect , unbecoming , unfitting , unsuitable, according to hoyle * , apt , becoming , behooving , beseeming , comme il faut ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Unsuitableness

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming., noun, improperness , inappropriateness , unbecomingness , unfitness , unseemliness , unsuitability
  • Unsuitably

    not suitable; inappropriate; unfitting; unbecoming.
  • Unsung

    not sung; not uttered or rendered by singing., not celebrated in song or verse; not praised or acclaimed, adjective, the unsung heroes of the war ., anonymous...
  • Unsupportable

    not able to be supported or defended, adjective, impossible , insufferable , insupportable , intolerable , unendurable , unsufferable
  • Unsure

    lacking confidence., lacking self-confidence; "stood in the doorway diffident and abashed"; "problems that call for bold not timid responses"; "a very...
  • Unsurmountable

    not capable of being surmounted or overcome; "insurmountable disadvantages"[syn: insurmountable ][ant: surmountable ], incapable of being surmounted...
  • Unsurprising

    not surprising; expected, not causing surprise[ant: surprising ], unsurprising plot developments .
  • Unsusceptible

    not susceptible to or admitting of, not susceptible to[ant: susceptible ], adjective, unsusceptible to illegal entry ., immune , impervious , insusceptible...
  • Unsuspected

    not regarded or considered with suspicion, not imagined to exist, unsuspected in the crime ., a person of unsuspected talents .
  • Unsuspecting

    not suspicious; trusting., not suspicious; "deceiving the unsuspecting public", (often followed by 'of') not knowing or expecting; not thinking likely;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top