Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsure

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Lacking confidence.

Adjective

lacking self-confidence; "stood in the doorway diffident and abashed"; "problems that call for bold not timid responses"; "a very unsure young man"[syn: diffident ][ant: confident ]
lacking or indicating lack of confidence or assurance; "uncertain of his convictions"; "unsure of himself and his future"; "moving with uncertain (or unsure) steps"; "an uncertain smile"; "touched the ornaments with uncertain fingers"[syn: uncertain ][ant: certain ]

Antonyms

adjective
certain , definite , secure , sure , undoubted

Synonyms

adjective
betwixt and between , borderline , distrustful , dubious , fluctuant , fly-by-night * , hesitant , iffy * , in a quandary , indecisive , indeterminate , irresolute , lacking , mistrustful , open , problematic , rootless , shaky , skeptical , suspicious , touch and go , unassured , uncertain , unclear , unconfident , unconvinced , undecided , undependable , unreliable , unstable , untrustworthy , untrusty , up for grabs , vacillating , wavering , weak , wimpy , wobbly , chancy , clouded , doubtful , dubitable , equivocal , inconclusive , problematical , questionable , undetermined , unresolved , unsettled , vague , infirm , precarious , tottering , tottery , unsteady , dangerous , hazardous , insecure , timid

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tottering; shaky., adjective, precarious , rickety , shaky , tottering , unsteady , wobbly , infirm , unstable , unsure , weak
  • numerous or great., unable to be calculated; beyond calculation., incapable of being forecast or predicted; undeterminable., uncertain; unsure.
  • numerous or great., unable to be calculated; beyond calculation., incapable of being forecast or predicted; undeterminable., uncertain; unsure.
  • of being depended on; worthy of trust; reliable, adjective, adjective, a dependable employee ., dishonest , irresponsible , uncertain , undependable , unreliable , unsteady , unsure , untrustworthy, always there , carrying the load , certain ,...
  • to doubt; doubtful; uncertain., adjective, borderline , chancy , clouded , doubtful , dubious , equivocal , inconclusive , indecisive , indeterminate , problematic , problematical , questionable , uncertain , unclear , unsure
  • numerous or great., unable to be calculated; beyond calculation., incapable of being forecast or predicted; undeterminable., uncertain; unsure., adjective, adjective, calculable , countable , limited , measurable, boundless , capricious , chancy...
  • disputable or deniable; uncontestable. indisputable evidence., unquestionably real, valid, or the like., adjective, adjective, disputable , doubtful , dubious , indefinite , questionable , refutable , uncertain , unreliable , unsure , vague, absolute...
  • confident of one's ability, superiority, or correctness; complacent., trim; spruce; smooth; sleek., adjective, adjective, modest , unhappy , unself-confident , unsure, complacent , conceited , egoistic , egotistical , holier-than-thou * ,...
  • unsteadily or shakily., lacking security or stability; threatening to collapse; precarious, adjective, a tottering empire ., precarious , rickety , shaky , tottery , unsteady , wobbly , infirm , unstable , unsure , weak
  • not

Xem tiếp các từ khác

  • Unsurmountable

    not capable of being surmounted or overcome; "insurmountable disadvantages"[syn: insurmountable ][ant: surmountable ], incapable of being surmounted...
  • Unsurprising

    not surprising; expected, not causing surprise[ant: surprising ], unsurprising plot developments .
  • Unsusceptible

    not susceptible to or admitting of, not susceptible to[ant: susceptible ], adjective, unsusceptible to illegal entry ., immune , impervious , insusceptible...
  • Unsuspected

    not regarded or considered with suspicion, not imagined to exist, unsuspected in the crime ., a person of unsuspected talents .
  • Unsuspecting

    not suspicious; trusting., not suspicious; "deceiving the unsuspecting public", (often followed by 'of') not knowing or expecting; not thinking likely;...
  • Unsustainable

    not sustainable; not to be supported, maintained, upheld, or corroborated.
  • Unswathe

    to free from something that swathes, to unswath the child of her bandages .
  • Unswear

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unswerving

    not veering or turning aside, going directly ahead from one point to another without veering or turning aside; "some people see evolution as an undeviating...
  • Unsworn

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top