Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unsustainable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not sustainable; not to be supported, maintained, upheld, or corroborated.

Các từ tiếp theo

  • Unswathe

    to free from something that swathes, to unswath the child of her bandages .
  • Unswear

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unswerving

    not veering or turning aside, going directly ahead from one point to another without veering or turning aside; "some people see evolution as an undeviating...
  • Unsworn

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unsymmetrical

    , =====asymmetrical.
  • Untack

    to unfasten (something tacked)., to loose or detach by removing a tack or tacks.
  • Untainted

    (of reputation) free from blemishes; "his unsullied name"; "an untarnished reputation"[syn: stainless ], adjective, angelic , angelical , clean ,...
  • Untamed

    in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated; "wild geese"; "edible wild plants"[syn: wild ][ant: tame ], adjective, barbarian...
  • Untangle

    to bring out of a tangled state; disentangle; unsnarl., to straighten out or clear up (anything confused or perplexing)., verb, verb, tangle , twist, clear...
  • Untaught

    pt. and pp. of unteach., not taught; not acquired by teaching; natural, not instructed or educated; naive; ignorant., adjective, untaught gentleness .,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top