Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unsustainable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not sustainable; not to be supported, maintained, upheld, or corroborated.

Xem tiếp các từ khác

  • Unswathe

    to free from something that swathes, to unswath the child of her bandages .
  • Unswear

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unswerving

    not veering or turning aside, going directly ahead from one point to another without veering or turning aside; "some people see evolution as an undeviating...
  • Unsworn

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unsymmetrical

    , =====asymmetrical.
  • Untack

    to unfasten (something tacked)., to loose or detach by removing a tack or tacks.
  • Untainted

    (of reputation) free from blemishes; "his unsullied name"; "an untarnished reputation"[syn: stainless ], adjective, angelic , angelical , clean ,...
  • Untamed

    in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated; "wild geese"; "edible wild plants"[syn: wild ][ant: tame ], adjective, barbarian...
  • Untangle

    to bring out of a tangled state; disentangle; unsnarl., to straighten out or clear up (anything confused or perplexing)., verb, verb, tangle , twist, clear...
  • Untaught

    pt. and pp. of unteach., not taught; not acquired by teaching; natural, not instructed or educated; naive; ignorant., adjective, untaught gentleness .,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Living room

1.303 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top