Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unswerving

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Not veering or turning aside
"a path so straight and unswerving" (Mary Wilkins Freeman).

Adjective

going directly ahead from one point to another without veering or turning aside; "some people see evolution as an undeviating upward march from simple organisms to the very complex"; "a straight and narrow tree-lined road unswerving across the lowlands"[syn: undeviating ]
firm and dependable especially in loyalty; "a steadfast ally"; "a staunch defender of free speech"; "unswerving devotion"; "unswerving allegiance"[syn: steadfast ]

Synonyms

adjective
exclusive , intensive , undivided , whole , dedicated , determined , devoted , firm , staunch , steadfast , steady , straight , true , undaunted , unfaltering

Xem thêm các từ khác

  • Unsworn

    to retract (something sworn or sworn to); recant by a subsequent oath; abjure.
  • Unsymmetrical

    , =====asymmetrical.
  • Untack

    to unfasten (something tacked)., to loose or detach by removing a tack or tacks.
  • Untainted

    (of reputation) free from blemishes; "his unsullied name"; "an untarnished reputation"[syn: stainless ], adjective, angelic , angelical , clean ,...
  • Untamed

    in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated; "wild geese"; "edible wild plants"[syn: wild ][ant: tame ], adjective, barbarian...
  • Untangle

    to bring out of a tangled state; disentangle; unsnarl., to straighten out or clear up (anything confused or perplexing)., verb, verb, tangle , twist, clear...
  • Untaught

    pt. and pp. of unteach., not taught; not acquired by teaching; natural, not instructed or educated; naive; ignorant., adjective, untaught gentleness .,...
  • Untempered

    not brought to a proper consistency or hardness; "untempered mortar"; "untempered steel"[ant: hardened ], not moderated or controlled; "his untempered...
  • Untenability

    incapable of being defended, as an argument, thesis, etc.; indefensible., not fit to be occupied, as an apartment, house, etc.
  • Untenable

    incapable of being defended, as an argument, thesis, etc.; indefensible., not fit to be occupied, as an apartment, house, etc.
  • Unthankful

    not thankful; ungrateful., not repaid with thanks; thankless, adjective, an unthankful task ., unappreciative , ungrateful , unthanking , unappreciated
  • Unthinkable

    inconceivable; unimaginable, not to be considered; out of the question, something that cannot be conceived or imagined, as something too unusual, vague,...
  • Unthinking

    thoughtless; heedless; inconsiderate, indicating lack of thought or reflection, not endowed with the faculty of thought, not exercising thought; not given...
  • Unthought-of

    so unexpected as to have not been imagined; "an unhoped-for piece of luck"; "an unthought advantage"; "an unthought-of place to find the key"[syn:...
  • Unthread

    to draw out or take out the thread from, to thread one's way through or out of, as a densely wooded forest., to disentangle; separate out of a raveled...
  • Unthrone

    to dethrone or remove as if by dethroning.
  • Untidiness

    not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, noun, an untidy room ; an untidy person .,...
  • Untidy

    not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, adjective, adjective, an untidy room ; an...
  • Untie

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Untied

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top