Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Unthinkable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

inconceivable; unimaginable
the unthinkable size of the universe.
not to be considered; out of the question
Such a suggestion is unthinkable.

Noun

something that cannot be conceived or imagined, as something too unusual, vague, or disagreeable
Today's unthinkables are tomorrow's realities.

Antonyms

adjective
believable , conceivable , credible

Synonyms

adjective
absurd , beyond belief , beyond possibility , exceptional , extraordinary , illogical , implausible , impossible , improbable , incogitable , inconceivable , insupportable , outlandish , out of the question , preposterous , rare , singular , unbelievable , uncommon , unimaginable , unique , unlikely , unordinary , unreasonable , impracticable , impractical , unattainable , unrealizable , unworkable , incredible , unspeakable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not conceivable; unimaginable; unthinkable, unbelievable; incredible.
  • not conceivable; unimaginable; unthinkable, unbelievable; incredible.
  • incapable of being made actual or real, as an ideal or ambition, incapable of being sensed or understood; unthinkable
  • not conceivable; unimaginable; unthinkable
  • capable
  • capable
  • of being thought; conceivable., that may be considered as possible or likely., adjective, adjective, impossible , inconceivable , unbelievable , unfeasible , unlikely , unthinkable, cogitable , comprehendible , comprehensible , conceivable , convincing...
  • impossible to attain, impossible to achieve; "an unattainable goal"[syn: unachievable ], adjective, unattainable goals ., impracticable , impractical , unrealizable , unthinkable , unworkable , inapproachable , unapproachable , unavailable , unreachable,...
  • ; unimaginable, not to be considered; out of the question, something that cannot be conceived

Xem tiếp các từ khác

  • Unthinking

    thoughtless; heedless; inconsiderate, indicating lack of thought or reflection, not endowed with the faculty of thought, not exercising thought; not given...
  • Unthought-of

    so unexpected as to have not been imagined; "an unhoped-for piece of luck"; "an unthought advantage"; "an unthought-of place to find the key"[syn:...
  • Unthread

    to draw out or take out the thread from, to thread one's way through or out of, as a densely wooded forest., to disentangle; separate out of a raveled...
  • Unthrone

    to dethrone or remove as if by dethroning.
  • Untidiness

    not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, noun, an untidy room ; an untidy person .,...
  • Untidy

    not tidy or neat; slovenly; disordered, not well-organized or carried out, to mess up; disorder; disarrange, adjective, adjective, an untidy room ; an...
  • Untie

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Untied

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Until

    up to the time that or when; till, before (usually used in negative constructions), onward to or till (a specified time or occurrence), before (usually...
  • Untimeliness

    not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening too soon or too early; premature, prematurely., unseasonably.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top