Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Untie

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot.
to undo the string or cords of.
to undo, as a cord or a knot; unknot.
to free from restraint.
to resolve, as perplexities.

Verb (used without object)

to become untied.

Synonyms

verb
disengage , loose , loosen , slip , unbind , unclasp , unfasten , unloose , unloosen , disentangle , extricate , free , undo , unhitch , unknot , unlace , untangle

Xem thêm các từ khác

  • Untied

    to loose or unfasten (anything tied); let or set loose by undoing a knot., to undo the string or cords of., to undo, as a cord or a knot; unknot., to free...
  • Until

    up to the time that or when; till, before (usually used in negative constructions), onward to or till (a specified time or occurrence), before (usually...
  • Untimeliness

    not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening too soon or too early; premature, prematurely., unseasonably.,...
  • Untimely

    not timely; not occurring at a suitable time or season; ill-timed or inopportune, happening too soon or too early; premature, prematurely., unseasonably.,...
  • Untiring

    not tiring; tireless., characterized by hard work and perseverance[syn: hardworking ], adjective, adjective, failing , irresolute , tiring , unpersevering,...
  • Unto

    to (in its various uses, except as the accompaniment of the infinitive)., until; till.
  • Untold

    not told; not related; not revealed, not numbered or enumerated; uncounted, inexpressible; incalculable, adjective, adjective, untold thoughts ., she used...
  • Untouchable

    that may not be touched; of a nature such that it cannot be touched; not palpable; intangible., too distant to be touched., vile or loathsome to the touch.,...
  • Untouched

    not touched or handled, as material., not explored or visited, not eaten or drunk., remaining in a pristine state; unchanged, not injured or hurt; undamaged,...
  • Untoward

    unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., adjective, adjective, untoward circumstances forced him into bankruptcy ., untoward...
  • Untowardness

    unfavorable or unfortunate, improper, archaic . froward; perverse., noun, untoward circumstances forced him into bankruptcy ., untoward social behavior...
  • Untracked

    that is not or cannot be tracked or traced, informal . achieving a superior level of performance after a slow start, untracked marauders of the jungle...
  • Untrained

    not disciplined or conditioned or made adept by training; "an untrained voice"; "untrained troops"; "young minds untrained in the habit of concentration"[ant:...
  • Untravelled

    not having traveled, esp. to distant places; not having gained experience by travel., not traveled through or over; not frequented by travelers, an untraveled...
  • Untried

    not tried; not attempted, proved, or tested., not yet tried at law., adjective, undemonstrated , unpracticed , unproved , untested , green , inexpert ,...
  • Untrimmed

    not trimmed., also, uncut. bookbinding . (of gathered sections of a book) having the bolts untrimmed by a guillotine or plow.
  • Untrodden

    to go back through in the same steps.
  • Untroubled

    not disturbed or distracted., not beset by troubles or disturbance or distress; "seemed untroubled by doubts of any kind"; "untroubled sleep"; "a kind...
  • Untrue

    not true, as to a person or a cause, to fact, or to a standard., unfaithful; false., incorrect or inaccurate., adjective, adjective, faithful , honest...
  • Untrustworthy

    not worthy of trust or belief; "an untrustworthy person"[ant: trustworthy ], adjective, adjective, dependable , faithful , honest , reliable , trustworthy,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top